long
adj/lɒŋ//lɔːŋ/- 1.
- 2.
dài
Having much distance in space from one end to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dài' được dùng cho cả không gian và thời gian, nhưng ở đây chỉ tập trung vào nghĩa không gian.
- This table is long but not very high.
- This table is long but not very high.Cái bàn này dài nhưng không cao lắm.
- 3.
dài
Having much distance in space from one end to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dài' dùng để chỉ kích thước không gian. Khi nói về thời gian, 'dài' cũng được dùng nhưng cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm với 'lâu'.
- Smith hoofs a long ball up to Jones.
- This road is very long.Con đường này rất dài.
- 4.
dài
Having much distance in space from one end to the other.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dài' là tính từ nên không cần thêm từ nối như 'là' khi làm vị ngữ trong câu miêu tả đơn giản.
- My ex was very strong but not very long.
- This road is very long.Con đường này rất dài.
- 5.
quá xa
Travelling or extending too great a distance in space.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dài' (kích thước vật lý) và 'xa' (khoảng cách di chuyển). Ví dụ: không nói 'con đường này quá dài' khi ý muốn nói nó vượt quá điểm đích, mà phải nói 'con đường này quá xa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xa' dùng để chỉ khoảng cách địa lý hoặc sự di chuyển, trong khi 'dài' dùng để chỉ kích thước vật lý của một vật thể.
- The plane touched down long and overran the end of the runway.
- Juneau was making good time with the other surviving U.S. Navy ships, despite her damage, when the I-26 spotted her and sent a salvo of Type 95 torpedoes in her direction. Passing between the Helena and San Francisco, some indication being they had actually been shot at the San Francisco and gone long because San Francisco was travelling significantly slower than expected, they nonetheless hit Juneau and detonated the ship’s magazine.
- 6.
quá xa
Travelling or extending too great a distance in space.
⚠ Học sinh hay dùng 'dài' cho mọi trường hợp về khoảng cách, nhưng 'dài' chỉ dùng cho kích thước vật lý. Khi nói về vị trí bóng vượt quá vạch, phải dùng 'quá xa' hoặc 'quá đà'.
ℹ Trong thể thao, khi vật thể (bóng, đường chuyền) đi vượt quá phạm vi cho phép, người Việt thường dùng 'quá xa' hoặc 'quá đà' thay vì dịch sát nghĩa từ 'long'.
- That forehand was long. It landed two feet beyond the baseline.
- The pass was long and was gathered by the opposing goalkeeper.
- 7.
lâu
Having great duration.
- His speech was long and dull.
- The pyramids of Egypt have been around for a long time.