far

adj/fɑː//fɑɹ/
  1. 1.

    xa, xa xôi

    Distant; remote in space.

    • He went to a far land.
    • And they went to Ioshua vnto the campe at Gilgal, and said vnto him, and to the men of Israel, Wee be come from a farre countrey: Now therefore make ye a league with vs.
  2. 2.

    xa xôi

    Remote in time.

    Từ 'xa xôi' cũng có thể dùng cho sense 'Distant in space', tuy nhiên khi đi kèm với danh từ chỉ thời gian, nghĩa của nó được hiểu là 'remote in time'.

    Trong tiếng Việt, 'xa xôi' thường dùng để chỉ khoảng cách địa lý, nhưng khi kết hợp với các danh từ chỉ thời gian như 'tương lai' hoặc 'quá khứ', nó mang nghĩa là khoảng thời gian cách biệt rất lớn.

    • the far far future
    • We are thinking about a far future.Chúng ta đang nghĩ về một tương lai xa xôi.
  3. 3.

    dài

    Long.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'xa' để chỉ độ dài của quãng đường; đúng phải là 'dài' (ví dụ: 'quãng đường dài' thay vì 'quãng đường xa').

    Trong tiếng Việt, 'xa' tập trung vào khoảng cách địa lý giữa hai điểm, trong khi 'dài' tập trung vào kích thước hoặc độ dài của chính quãng đường đó.

    • I have such a long way to go but yet I have come such a far piece already
    • I still have a very long way to go.Tôi vẫn còn một quãng đường rất dài phải đi.
  4. 4.

    xa hơn

    More remote of two.

    Từ 'xa hơn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khoảng cách lớn hơn' (sense: distant), nhưng trong ngữ cảnh có hai vật được xác định rõ ràng, nó mang nghĩa chỉ vị trí ở phía xa hơn trong hai vật đó.

    Trong tiếng Việt, khi so sánh vị trí của hai vật, ta thường dùng cấu trúc 'xa hơn' kết hợp với danh từ chỉ vật đó để xác định vị trí tương đối.

    • At the far end of the houses the head gardener stood waiting for his mistress, and he gave her strips of bass to tie up her nosegay. This she did slowly and laboriously, with knuckly old fingers that shook.
    • See those two mountains? The ogre lives on the far one.
  5. 5.

    cực đoan

    Extreme, as measured from some central or neutral position.

    Từ 'cực đoan' thường được dùng để mô tả các quan điểm chính trị hoặc tư tưởng nằm ngoài phạm vi trung lập.

    • They are on the far right on this issue.
    • He was withdrawn to such a far degree that it required of Piers and Jude a good deal of occasional conferencing between the two of them, in private.
  6. 6.

    khác xa

    Extreme, as a difference in nature or quality.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'khác xa' thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, không cần thêm các danh từ chỉ sự khác biệt đi kèm như 'sự khác biệt khác xa'.

    • As sensible maketh a man differ from a stone, in a far difference; for other Species, as Beasts, have the same difference, but reasonable is the nearest, whereby he differeth from a stone, beasts, and all other things.
    • Is there not a far difference between asking it up and urging it, Mr. Secretary?

far

adv/fɑː//fɑɹ/
  1. 1.

    xa

    To, from or over a great distance in space, time or other extent.

    Từ 'xa' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'quá' để nhấn mạnh khoảng cách.

    • You have all come far and you will go further.
    • He built a time machine and travelled far into the future.
  2. 2.

    hơn hẳn

    Very much; by a great amount.

    Người học thường dịch máy móc 'far' thành 'xa' trong mọi trường hợp; câu 'Anh ấy giàu xa so với chúng tôi nghĩ' là sai, đúng phải là 'Anh ấy giàu hơn hẳn so với chúng tôi nghĩ'.

    Khi dùng để so sánh hơn, 'hơn hẳn' giúp nhấn mạnh khoảng cách lớn giữa hai đối tượng, trong khi 'nhiều' mang tính định lượng chung chung.

    • He was far richer than we'd thought.
    • The expense far exceeds what I expected.

far

verb/fɑː//fɑɹ/

    far

    noun/fɑː//fɑɹ/
    1. 1.

      lúa mì emmer

      Emmer (a type of wheat), especially in the context of Roman use of it.

      Đây là một thuật ngữ chuyên môn lịch sử, không phải là từ thông dụng trong đời sống hiện đại nên thường được giữ nguyên tên gọi hoặc thêm từ loại đi kèm.

      • A cataplasm made from any meal is heating, whether it be of wheat, or of far, or barley, or bitter vetch, ...
      • Almost all the rustic writers agree in this, that far is most proper for wet clay land, and triticum for dry land. 'In wet red clays,' says Cato, 'sow far; and in dry, clean, and open lands, sow triticum.'

    far

    noun/fɑː//fɑɹ/
    1. 1.

      lứa lợn con

      A litter of piglets; a farrow.

      Học sinh hay viết 'một con lứa lợn con'; đúng phải là 'một lứa lợn con' vì 'lứa' đã đóng vai trò là loại từ chỉ nhóm sinh sản.

      Trong tiếng Việt, 'lứa' được dùng để chỉ số lượng con non sinh ra trong một lần đẻ của các loài vật như lợn, chó, mèo.

      • My sow has just given birth to a healthy far.Lợn nái nhà tôi vừa đẻ một lứa lợn con khỏe mạnh.