thick

adj/θɪk//θɘk/
  1. 1.

    dày

    Relatively great in extent from one surface to the opposite in its smallest solid dimension.

    • The thickest salmon, the curdiest trout, the fattest partridge, and the most tender woodcock smoked on his board, and, rumor said, cooked with a delicacy that more pretentious houses could not rival.
    • The face which emerged was not reassuring. It was blunt and grey, the nose springing thick and flat from high on the frontal bone of the forehead, whilst his eyes were narrow slits of dark in a tight bandage of tissue.[…].
  2. 2.

    dày

    Measuring a certain number of units in this dimension.

    Học sinh hay viết 'hai inch chiều dày' sau danh từ; đúng phải là 'dày hai inch' sau danh từ.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'dày' thường đứng sau danh từ để chỉ kích thước, ví dụ: 'tấm ván dày 5cm'.

    • I want some planks that are two inches thick.
    • I want some planks that are two inches thick.Tôi muốn mua vài tấm ván dày hai inch.
  3. 3.

    đậm người

    Heavy in build; thickset.

    Từ 'đậm người' thường được dùng để miêu tả vóc dáng cân đối nhưng to khỏe, trong khi 'vạm vỡ' nhấn mạnh vào sự cơ bắp.

    • He had such a thick neck that he had to turn his body to look to the side.
    • As she twirled around in front of the mirror admiring how the dress showed off her thick booty, she felt like a princess in a children's storybook.
  4. 4.

    dày đặc

    Densely crowded or packed.

    Từ 'dày đặc' thường dùng để chỉ mật độ cao của cây cối, sương mù, hoặc đám đông. Nó không dùng để chỉ độ dày của một vật thể đơn lẻ như 'bức tường dày'.

    • My hopes wa'n't disappointed. I never saw clams thicker than they was along them inshore flats. I filled my dreener in no time, and then it come to me that 'twouldn't be a bad idee to get a lot more, take 'em with me to Wellmouth, and peddle 'em out. Clams was fairly scarce over that side of the bay and ought to fetch a fair price.
    • We walked through thick undergrowth.
  5. 5.

    đặc

    Having a viscous consistency.

    • My mum’s gravy was thick but at least it moved about.
  6. 6.

    đầy rẫy

    Abounding in number.

    Từ 'dày đặc' cũng dùng cho nghĩa 'densely crowded', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự hiện diện với số lượng lớn thay vì cấu trúc vật lý của sự vật.

    Trong tiếng Việt, 'đầy rẫy' thường dùng cho những thứ không mong muốn, trong khi 'dày đặc' dùng cho các vật thể hoặc sự vật xuất hiện với mật độ cao.

    • The room was thick with reporters.
    • Seashells lay thick on the beach.

thick

adv/θɪk//θɘk/
  1. 1.

    dày

    In a thick manner.

    Trong tiếng Việt, 'dày' thường đóng vai trò là tính từ nhưng trong ngữ cảnh này nó bổ nghĩa cho động từ, tương tự như cách dùng trạng từ trong tiếng Anh.

    • Snow lay thick on the ground.
    • Snow lay thick on the ground.Tuyết phủ dày trên mặt đất.
  2. 2.

    dày đặc

    Frequently or numerously.

    Trong tiếng Việt, trạng từ này thường được dùng để mô tả mật độ của các vật thể chuyển động hoặc các sự kiện xảy ra dồn dập.

    • The arrows flew thick and fast around us.
    • The arrows flew thick and fast around us.Những mũi tên bay dày đặc xung quanh chúng tôi.

thick

noun/θɪk//θɘk/
  1. 1.

    giữa

    The thickest, or most active or intense, part of something.

    Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'dày' của tính từ. Không được dịch 'the thick of' thành 'cái dày của' vì đây là danh từ chỉ vị trí, không phải tính chất vật lý.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc không gian như 'trận chiến', 'đám đông', hoặc 'công việc'.

    • It was mayhem in the thick of battle.
    • He through a little window cast his sight / Through thick of bars, that gave a scanty light.
  2. 2.

    bụi rậm

    A thicket.

    Người học hay nhầm lẫn 'bụi rậm' với 'bụi cây'; 'bụi rậm' nhấn mạnh vào sự dày đặc, rối rắm của cây cối.

    Trong tiếng Việt, từ 'bụi' vừa là loại từ vừa là danh từ chỉ cây bụi.

    • gloomy thicks
    • Through the thicke they heard one rudely rush.
  3. 3.

    đồ ngốc

    A stupid person; a fool.

    Học sinh không nên dùng 'dày' (nghĩa đen của 'thick') để chỉ người; 'dày' chỉ dùng cho kích thước vật lý.

    Trong tiếng Việt, 'đồ ngốc' thường được dùng để mắng mỏ nhẹ nhàng hoặc thân thiết giữa bạn bè, nhưng 'thằng đần' mang sắc thái nặng nề và xúc phạm hơn.

    • If there was doctorates in bollocksology and scratching yourself in bed, the two of you'd be professors by now. Pair of loafing, idle thicks.
    • The two of you are a pair of thicks.Hai đứa chúng mày đúng là một cặp đồ ngốc.

thick

verb/θɪk//θɘk/
  1. 1.

    làm đặc lại

    To thicken.

    Từ này mang sắc thái văn chương cổ, trong tiếng Việt hiện đại người ta thường dùng cụm từ 'làm đặc' hoặc 'khiến cho đặc lại' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • A wicked ambush , which lay hidden long In the close covert of her guilful eyen, Thence breaking forth , did thick about me throng
    • The nightmare Life-in-death was she, / Who thicks man's blood with cold.