narrow

adj/ˈnæɹəʊ//ˈnæɹoʊ/
  1. 1.

    hẹp, chật, chật hẹp, eo hẹp, hẹp

    Having a small width; not wide; having opposite edges or sides that are close, especially by comparison to length or depth.

    ℹ Từ 'hẹp' được dùng để chỉ kích thước vật lý. Khi nói về sự hạn chế về thời gian hoặc tiền bạc, người Việt thường dùng cụm từ 'eo hẹp' (ví dụ: 'ngân sách eo hẹp'), nhưng 'hẹp' không dùng trong ngữ cảnh đó.

    • a narrow hallway
    • She was like a Beardsley Salome, he had said. And indeed she had the narrow eyes and the high cheekbone of that creature, and as nearly the sinuosity as is compatible with human symmetry.
  2. 2.

    hẹp hòi

    Of little extent; very limited; circumscribed.

    ℹ Từ này thường được dùng để chỉ sự hạn chế về tư tưởng hoặc tầm nhìn thay vì kích thước vật lý.

    • The Jews were but a small nation, and confined to a narrow compass in the world.
    • He has a very narrow view of the outside world.Anh ấy có tầm nhìn rất hẹp hòi về thế giới bên ngoài.
  3. 3.

    hẹp hòi

    Restrictive; without flexibility or latitude.

    ℹ Khi nói về tư duy hoặc cách nhìn nhận, 'hẹp hòi' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cởi mở.

    • a narrow interpretation
    • His interpretation was too narrow and did not take other factors into account.Cách giải thích của anh ta quá hẹp hòi và không tính đến các yếu tố khác.
  4. 4.

    ít ỏi

    Having a small margin or degree.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'hẹp' về kích thước vật lý; ví dụ 'một con đường hẹp' (narrow road) dùng 'hẹp', còn 'khoảng cách hẹp' là sai, phải dùng 'khoảng cách ít ỏi' hoặc 'sát sao'.

    ℹ Từ 'sát sao' thường được dùng trong ngữ cảnh bầu cử hoặc thi đấu, trong khi 'ít ỏi' có thể dùng cho số lượng hoặc khoảng cách chung chung.

    • a narrow escape
    • The Republicans won by a narrow majority.
  5. 5.

    túng thiếu

    Limited as to means; straitened

    ℹ Từ này thường được dùng trong các văn phong trang trọng hoặc văn chương để mô tả hoàn cảnh sống khó khăn thay vì chỉ đơn thuần là thiếu tiền.

    • narrow circumstances
    • His family went through years of narrow circumstances.Gia đình ông ấy đã trải qua những năm tháng túng thiếu.
  6. 6.

    keo kiệt

    Parsimonious; niggardly; covetous; selfish.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hẹp' chỉ dùng cho kích thước vật lý, không dùng để chỉ tính cách con người như trong tiếng Anh.

    • a very narrow […] and stinted charity
    • He is very narrow and never willing to help anyone even with a single cent.Ông ta rất keo kiệt, chẳng bao giờ chịu giúp đỡ ai dù chỉ một đồng.

narrow

noun/ˈnæɹəʊ//ˈnæɹoʊ/
  1. 1.

    eo biển

    A narrow passage, especially a contracted part of a stream, lake, or sea; a strait connecting two bodies of water.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'eo biển' thường được dùng ở dạng số ít để chỉ địa danh, ngay cả khi tiếng Anh dùng dạng số nhiều 'narrows' để chỉ một vùng địa lý cụ thể.

    • the narrows of New York harbor
    • Near the island lay on one side the jaws of a dangerous narrow.

narrow

verb/ˈnæɹəʊ//ˈnæɹoʊ/
  1. 1.

    thu hẹp

    To reduce in width or extent; to contract.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'to get narrower' (thu hẹp lại), nhưng ở đây 'thu hẹp' được dùng như một ngoại động từ (transitive) với tân ngữ đi kèm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thu hẹp' thường đi kèm với các danh từ chỉ phạm vi hoặc khoảng cách như 'phạm vi', 'khoảng cách', hoặc 'quy mô'.

    • We need to narrow the search.
    • We need to narrow the search.Chúng ta cần thu hẹp phạm vi tìm kiếm lại.
  2. 2.

    thu hẹp

    To get narrower.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'hẹp lại' cho cả nghĩa chủ động và bị động; với nghĩa tự nó trở nên nhỏ hơn, nên dùng 'thu hẹp' hoặc 'nhỏ lại'. — Từ 'thu hẹp' cũng được dùng cho nghĩa 'to reduce in width' (ngoại động từ), nhưng ở nghĩa này nó là nội động từ (không cần tân ngữ).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thu hẹp' có thể dùng cho cả nghĩa bóng (thu hẹp khoảng cách, thu hẹp phạm vi) và nghĩa đen (thu hẹp con đường).

    • The road narrows.
    • The road begins to narrow as we go deeper into the forest.Con đường bắt đầu thu hẹp khi chúng tôi đi sâu vào rừng.
  3. 3.

    nheo

    To partially lower one's eyelids in a way usually taken to suggest a defensive, aggressive or penetrating look.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm thành 'làm hẹp mắt'; đúng phải là 'nheo mắt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nheo' thường đi kèm với danh từ 'mắt' để tạo thành cụm từ 'nheo mắt' khi diễn tả hành động này.

    • He stepped in front of me, narrowing his eyes to slits.
    • She wagged her finger in his face, and her eyes narrowed.
  4. 4.

    chiết

    To contract the size of, as a stocking, by taking two stitches into one.

    ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong lĩnh vực may mặc và đan lát.

    • She is narrowing the neckline to make it fit better.Cô ấy đang chiết phần cổ áo để nó vừa vặn hơn.
  5. 5.

    thu hẹp

    To convert to a data type that cannot hold as many distinct values.

    ⚠ Từ 'thu hẹp' cũng được dùng cho nghĩa 'giảm chiều rộng', nhưng trong ngữ cảnh lập trình, nó được hiểu là thao tác kỹ thuật trên dữ liệu.

    ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, 'thu hẹp' được dùng để chỉ sự thay đổi kiểu dữ liệu (type narrowing), khác với nghĩa thông thường là giảm kích thước vật lý.

    • to narrow an int variable to a short variable
    • To narrow an int variable to a short variable may result in data loss.Việc thu hẹp biến số nguyên thành biến số ngắn có thể làm mất dữ liệu.