contract
noun/ˈkɒntɹækt//ˈkɔntɹakt/- 1.
hợp đồng
An agreement between two or more parties, to perform a specific job or work order, often temporary or of fixed duration and usually governed by a written agreement.
⚠ Từ 'hợp đồng' cũng được dùng cho nghĩa 'văn bản chứa thỏa thuận'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về hành động ký kết hoặc điều khoản, ta hiểu là thỏa thuận; khi nói về việc cầm nắm hoặc đọc, ta hiểu là văn bản.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hợp đồng' được dùng cho cả thỏa thuận nói chung và văn bản ghi lại thỏa thuận đó. Khi muốn nhấn mạnh vào văn bản, người Việt thường dùng 'bản hợp đồng'.
- sign a contract
- write up a contract
- 2.
hợp đồng, khế ước
An agreement which the law will enforce in some way. A legally binding contract must contain at least one promise, i.e., a commitment or offer, by an offeror to and accepted by an offeree to do something in the future. A contract is thus executory rather than executed.
- 3.
hợp đồng
The document containing such an agreement.
⚠ Từ 'hợp đồng' cũng được dùng cho nghĩa 'thỏa thuận giữa các bên' (sense 1), nhưng ở đây nó tập trung vào khía cạnh vật thể là tờ giấy hoặc văn bản.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hợp đồng' vừa chỉ thỏa thuận (khái niệm trừu tượng) vừa chỉ văn bản (vật thể), nên không cần dùng loại từ.
- Read the contract carefully before you sign it.Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký tên.
- 4.
luật hợp đồng
A part of legal studies dealing with laws and jurisdiction related to contracts.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'luật' thường được đặt trước tên lĩnh vực để chỉ môn học hoặc hệ thống pháp luật đó.
- He is studying contract law at the university.Anh ấy đang theo học môn luật hợp đồng tại trường đại học.
- 5.
hợp đồng thuê sát thủ
An order, usually given to a hired assassin, to kill someone.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'hợp đồng giết người'; đúng phải là 'hợp đồng thuê sát thủ' vì đây là một thỏa thuận thuê người khác thực hiện hành vi đó.
ℹ Trong văn hóa tội phạm, từ này thường được dùng với cụm từ 'put a contract out on someone' (đặt hợp đồng giết ai đó).
- The mafia boss put a contract out on the man who betrayed him.
- The mafia boss put a contract out on the man who betrayed him.Ông trùm đã đặt một hợp đồng thuê sát thủ để trừ khử kẻ phản bội.
- 6.
hợp đồng
The declarer's undertaking to win the number of tricks bid with a stated suit as trump.
⚠ Từ 'hợp đồng' cũng được dùng cho các nghĩa về văn bản thỏa thuận pháp lý, tuy nhiên trong ngữ cảnh trò chơi bài bridge, người chơi sẽ hiểu đây là cam kết thắng ván bài dựa trên số lượng đã đấu giá.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi bridge thường mượn từ 'hợp đồng' để chỉ cam kết thắng số ván bài, tương tự như cách dùng trong tiếng Anh.
- We fulfilled our contract in this hand.Chúng tôi đã hoàn thành hợp đồng của mình trong ván bài này.