bridge
noun/bɹɪd͡ʒ/- 1.
cây cầu, cầu, cầu nối
A construction or natural feature that spans a divide.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cầu'; đúng phải là 'một cây cầu' vì 'cây' là loại từ phổ biến nhất cho cầu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cây' được dùng làm loại từ cho cầu, tương tự như cách dùng cho các vật dài hoặc có cấu trúc cố định.
- The rope bridge crosses the river.
- It was a beautiful view from the Brooklyn Bridge.
- 2.
cầu
A construction or natural feature that spans a divide.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cầu'; đúng phải là 'một cây cầu' vì 'cây' là loại từ phổ biến nhất cho cầu.
ℹ Trong tiếng Việt, loại từ 'cây' thường được dùng cho các vật dài và có hình dáng như cái cầu.
- Rugby players often break the bridge of their noses.
- They are building a new bridge across the river.Họ đang xây một cây cầu mới bắc qua con sông.
- 3.
cây cầu
A construction or natural feature that spans a divide.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cầu'; đúng phải là 'một cây cầu' vì 'cây' là loại từ phổ biến nhất cho cầu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cây' thường được dùng làm loại từ cho cầu, dù cầu không phải là thực vật.
- They are building a new bridge across this river.Họ đang xây dựng một cây cầu mới bắc qua con sông này.
- 4.
đài chỉ huy
An arch or superstructure.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'cái cầu' (công trình bắc qua sông); đúng phải là 'đài chỉ huy' khi nói về vị trí điều khiển trên tàu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cầu' chỉ dùng cho công trình giao thông bắc qua sông hoặc vực, không dùng cho vị trí điều khiển trên tàu.
- The first officer is on the bridge.
- The captain is standing on the bridge.Thuyền trưởng đang đứng ở trên đài chỉ huy.
- 5.
cầu
An arch or superstructure.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cầu'; đúng phải là 'một cây cầu' vì 'cây' là loại từ phổ biến nhất cho cầu.
ℹ Trong tiếng Việt, loại từ 'cây' thường được dùng cho các vật dài, cứng và có hình dáng như cái cầu.
- They are building a new bridge over the river.Họ đang xây một cây cầu mới bắc qua sông.