slight

adj/slaɪt/[slɑjt]
  1. 1.

    nhẹ

    Minor; small in amount

    Trong tiếng Việt, 'nhẹ' thường được dùng sau danh từ để diễn tả mức độ thấp của một đặc điểm hoặc cảm giác, trong khi 'ít' dùng để chỉ số lượng.

    • give it a slight kick
    • a slight hint of cinnamon
  2. 2.

    nhỏ

    Minor; small in amount

    Trong tiếng Việt, 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và mức độ trừu tượng, trong khi 'không đáng kể' thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu quan trọng của một vấn đề.

    • we made a slight mistake
    • a slight pain
  3. 3.

    nhỏ bé

    Minor; small in amount

    Từ 'slight' trong ngữ cảnh này thường dùng để nhấn mạnh sự không đáng kể của một sự vật hoặc sự việc.

    • in the slight future
    • This change is only a slight change in our plan.Sự thay đổi này chỉ là một thay đổi nhỏ bé trong kế hoạch của chúng tôi.
  4. 4.

    mảnh khảnh

    Of slender build.

    Từ này dùng để miêu tả vóc dáng con người một cách lịch sự, mang sắc thái tích cực hơn từ 'gầy'.

    • a slight but graceful woman
    • his own figure, which was formerly so slight
  5. 5.

    phẳng

    Even, smooth or level.

    Từ 'phẳng' thường được dùng để mô tả các bề mặt vật lý, trong khi các nghĩa khác của 'slight' (như nhỏ bé, mảnh khảnh) không có sự tương đồng về nghĩa.

    • A slight stone
    • This is a slight stone.Viên đá này có bề mặt rất phẳng.

slight

verb/slaɪt/[slɑjt]
  1. 1.

    coi thường

    To treat as unimportant or not worthy of attention; to make light of.

    Từ 'coi thường' thường được dùng để chỉ thái độ thiếu tôn trọng, trong khi 'xem nhẹ' thiên về việc đánh giá thấp tầm quan trọng của một vấn đề.

    • the wretch who slights the bounty of the skies
    • He felt offended because he was slighted by everyone.Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm vì bị mọi người coi thường.
  2. 2.

    coi nhẹ

    To give lesser weight or importance to.

    Từ 'coi nhẹ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đối xử không tôn trọng' (to treat with disdain), nhưng ở đây nó tập trung vào việc đánh giá sai lệch tầm quan trọng của một sự vật/sự việc thay vì thái độ đối với con người.

    Trong tiếng Việt, 'coi nhẹ' thường được dùng để chỉ việc đánh giá thấp một vấn đề, ý kiến hoặc vai trò của ai đó.

    • Incontiguously (accent on tig; the rest of the syllables slighted) means in an incontiguous manner.
    • You should not slight the importance of learning a foreign language.Đừng nên coi nhẹ tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ.
  3. 3.

    coi thường

    To treat (someone or something) with disdain or neglect, usually out of prejudice, hatred, or jealousy; to ignore disrespectfully; to skimp on one's duties toward.

    Trong tiếng Việt, 'coi thường' thường được dùng để chỉ thái độ khinh rẻ, trong khi 'xem nhẹ' thiên về việc không coi trọng giá trị hoặc sự hiện diện của ai đó.

    • Though true of heart, she was somewhat of a coquette in manner; and I was jealous as a Turk. She slighted me in a thousand ways, yet would never acknowledge herself to be in the wrong. She would drive me mad with anger, and then force me to beg her pardon.
    • She would often slight me in front of our friends.Cô ấy thường xuyên coi thường tôi trước mặt bạn bè.
  4. 4.

    làm qua loa

    To act negligently or carelessly.

    Cụm từ 'làm qua loa' nhấn mạnh vào thái độ thiếu trách nhiệm và sự cẩu thả khi thực hiện nhiệm vụ, khác với việc cố tình coi thường người khác.

    • He slights all the tasks assigned to him.Anh ấy làm qua loa mọi công việc được giao.
  5. 5.

    phá hủy

    To render no longer defensible by full or partial demolition.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ việc làm cho một công trình kiên cố trở nên vô dụng, không nên nhầm lẫn với việc phá hủy công trình dân sự thông thường.

    • When the parliament had finished the war , they reduced and slighted most of the inland garrison
    • After the war ended, the government ordered them to destroy the inland garrisons.Sau khi chiến tranh kết thúc, chính phủ ra lệnh phá hủy các đồn bốt ở sâu trong nội địa.
  6. 6.

    làm phẳng

    To make even or level.

    Đây là một cách dùng cổ của từ 'slight' trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • After your ground is sowne and harrowed, you shall then clotte it, sleight it, and smooth it.
    • After sowing the seeds, the farmer needs to make the ground level to protect the crops.Sau khi gieo hạt, người nông dân cần làm phẳng mặt đất để bảo vệ cây trồng.

slight

noun/slaɪt/[slɑjt]
  1. 1.

    sự coi thường

    The act of ignoring or snubbing; a deliberate act of neglect or discourtesy.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ thái độ hoặc hành động cụ thể thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • Never use a slighting expression to her, even in jest; for slights in jest, after frequent bandyings, are apt to end in angry earnest.
    • But you, you're not allowed You're uninvited An unfortunate slight
  2. 2.

    mưu chước

    Sleight.

    Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc các văn bản mang tính chất cổ điển, không còn được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại.

    • For till that stownd could never wight him harme, By subtilty, nor slight, nor might, nor mighty charme.
    • He used every slight to win.Hắn dùng mọi mưu chước để giành chiến thắng.