slight
adj/slaɪt/[slɑjt]- 1.
- 2.
nhỏ
Minor; small in amount
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ' có thể dùng cho cả kích thước vật lý và mức độ trừu tượng, trong khi 'không đáng kể' thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu quan trọng của một vấn đề.
- we made a slight mistake
- a slight pain
- 3.
nhỏ bé
Minor; small in amount
ℹ Từ 'slight' trong ngữ cảnh này thường dùng để nhấn mạnh sự không đáng kể của một sự vật hoặc sự việc.
- in the slight future
- This change is only a slight change in our plan.Sự thay đổi này chỉ là một thay đổi nhỏ bé trong kế hoạch của chúng tôi.
- 4.
mảnh khảnh
Of slender build.
ℹ Từ này dùng để miêu tả vóc dáng con người một cách lịch sự, mang sắc thái tích cực hơn từ 'gầy'.
- a slight but graceful woman
- his own figure, which was formerly so slight
- 5.
phẳng
Even, smooth or level.
ℹ Từ 'phẳng' thường được dùng để mô tả các bề mặt vật lý, trong khi các nghĩa khác của 'slight' (như nhỏ bé, mảnh khảnh) không có sự tương đồng về nghĩa.
- A slight stone
- This is a slight stone.Viên đá này có bề mặt rất phẳng.