tiny
adj/ˈtaɪni/- 1.
bé xíu, tí hon
Very small.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhỏ' để chỉ mức độ rất nhỏ, nhưng 'nhỏ' chỉ có nghĩa là 'small'. Để nhấn mạnh, cần dùng 'bé xíu' hoặc 'nhỏ xíu'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ láy như 'bé xíu' thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn là chỉ dùng từ 'nhỏ' đơn thuần.
- Not long ago, it was difficult to produce photographs of tiny creatures with every part in focus. That’s because the lenses that are excellent at magnifying tiny subjects produce a narrow depth of field. A photo processing technique called focus stacking has changed that.
- A tiny ant is crawling on the table.Con kiến bé xíu đang bò trên mặt bàn.