slightly
adv/ˈslaɪtli/- 1.
mảnh khảnh
Slenderly; delicately.
⚠ Người học hay dịch nhầm 'slightly' thành 'hơi' trong mọi trường hợp; 'hơi' chỉ dùng cho mức độ (ví dụ: hơi mệt), không dùng để tả dáng người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mảnh khảnh' thường được dùng để miêu tả vóc dáng cơ thể, đặc biệt là ở nam giới.
- He was slightly built, but tall.
- He was slightly built, but tall.Anh ấy có dáng người mảnh khảnh nhưng lại rất cao.
- 2.
một chút, hơi
To a small extent or degree.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hơi' thường đứng trước tính từ (ví dụ: hơi mệt), trong khi 'một chút' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ.
- He weighed slightly less than his wife who was a foot shorter.
- And while that number is expected to shift back slightly into positive territory over this decade, fewer children today establishes an unmistakable implication for tomorrow: fewer adults available as consumers, workers and taxpayers.