skinny

adj/ˈskɪni/
  1. 1.

    gầy gò, còm, gầy, ốm, ròm

    Thin, generally in a negative sense (as opposed to slim, which is thin in a positive sense).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'mỏng' để chỉ người gầy, nhưng 'mỏng' chỉ dùng cho đồ vật; đúng phải là 'gầy gò'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gầy' là từ trung tính, nhưng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực hoặc thiếu sức sống, người ta dùng 'gầy gò' hoặc 'ốm nhom'.

    • Her recent weight loss has made her look rather skinny than slender
    • She looks rather skinny after losing weight.Cô ấy trông gầy gò quá sau khi giảm cân.
  2. 2.

    ít béo

    Of food or a beverage, having reduced fat or calories.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'skinny' là 'gầy' trong ngữ cảnh đồ ăn; 'gầy' chỉ dùng cho người hoặc động vật, không dùng cho thực phẩm.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ít béo' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thực phẩm, tương tự như cách dùng 'skinny' trong tiếng Anh.

    • skinny flat white
    • ...into the skinny chocolate milk?
  3. 3.

    trần như nhộng

    Naked; nude (chiefly used in the phrase skinny dipping).

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'skinny' là 'gầy' (nghĩa gốc của từ này), nhưng trong ngữ cảnh bơi lội, 'skinny' có nghĩa là không mặc quần áo.

    ℹ Cụm từ 'skinny dipping' không có cách dịch tương đương trực tiếp trong tiếng Việt bằng một từ đơn lẻ, nên thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái không mặc quần áo.

    • Let's take our clothes oft" and go swimming skinny.
    • We never swam skinny in the river like the hippy kids on the farm across the railway tracks.
  4. 4.

    bó sát

    Tight-fitting.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'skinny' (gầy) và 'skinny' (bó sát). Không nên dịch 'skinny jeans' là 'quần jean gầy'; đúng phải là 'quần jean bó sát'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'bó sát' thường được dùng để mô tả trang phục vừa vặn chặt vào cơ thể, trong khi 'skinny' trong tiếng Anh thường chỉ một kiểu dáng cụ thể của quần jean.

    • skinny jeans
    • She likes wearing skinny jeans when going out.Cô ấy thích mặc quần jean bó sát khi đi dạo phố.
  5. 5.

    đánh mỏng

    Synonym of thin (“type of shot where the ball is struck by the bottom part of the club head”).

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn gôn, không dùng để chỉ người gầy hay đồ uống ít béo.

    • He hit a skinny shot, so the ball didn't get much height.Anh ấy đánh mỏng cú đó nên bóng không bay cao.

skinny

noun/ˈskɪni/
  1. 1.

    thông tin nội bộ

    The details or facts; especially, those obtained by gossip or rumor.

    ℹ Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói khi muốn hỏi về những chuyện bên lề hoặc tin đồn.

    • She called to get the skinny on the latest goings-on in the club.
    • She called to get the skinny on the latest goings-on in the club.Cô ấy gọi điện để hỏi thông tin nội bộ về những chuyện mới xảy ra ở câu lạc bộ.
  2. 2.

    trạng thái khỏa thân

    A state of nakedness; nudity.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'in the skinny' là một thành ngữ thân mật để chỉ việc không mặc quần áo, trong khi 'trạng thái khỏa thân' là cách diễn đạt mang tính mô tả trực tiếp hơn trong tiếng Việt.

    • Again, she appears nude whilst dipping in the skinny, but this time, instead of being eaten by a shark or a bear, she encounters a Japanese submarine
    • "Nobody would bother peeking these days," she said ruefully, "in bathing suits or in the skinny."
  3. 3.

    cà phê ít béo

    A low-fat serving of coffee.

    ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường mô tả trực tiếp thành phần (ít béo) thay vì dùng một từ lóng riêng biệt như 'skinny' trong tiếng Anh.

    • I'll have a skinny to go, please.Cho tôi một ly cà phê ít béo mang đi nhé.
  4. 4.

    thằng gầy

    A skinny being.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con thằng gầy'; đúng phải là 'một thằng gầy' vì 'thằng' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người mang sắc thái suồng sã.

    ℹ Từ này mang tính chất phân biệt đối xử hoặc miệt thị ngoại hình, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi kể chuyện phiếm.

    • "Either a skinny had judged (correctly) that it was worth one of their buildings to try for one of us, or one of my own mates was getting mighty careless with fireworks" .."A congregation in church — a skinny flophouse — maybe even their defense headquarters. All I knew was that it was a very big room filled with more skinnies than I wanted to see in my whole life."
    • The room was filled with more skinnies than I wanted to see.Căn phòng chật kín những thằng gầy mà tôi không bao giờ muốn nhìn thấy thêm lần nào nữa.
  5. 5.

    hàng rào hẹp

    An obstacle for a horse to jump over, consisting of a narrow fence.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật (show jumping).

    • The horse refused to jump over that skinny.Con ngựa đã từ chối nhảy qua hàng rào hẹp đó.

skinny

verb/ˈskɪni/
  1. 1.

    cắt giảm

    To reduce or cut down.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cắt giảm' thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng, chi phí hoặc nhân sự, trong khi 'tinh giản' thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc bộ máy hành chính.

    • Like an accordion at a country wedding producing sweet-and-sour notes, some importers are expanding their U.S. retail automotive operations while others are skinnying down.
    • By the end of the chapter, we will have (hopefully) skinnied the list of contenders further (perhaps there will be none left).