en

noun/ˈɛn//ɪn/
  1. 1.

    chữ n, en, en-nờ, nờ

    The name of the Latin script letter N/n.

    Học sinh hay viết 'chữ cái n' khi muốn nói về tên gọi của chữ cái này; cách gọi tự nhiên nhất là 'chữ n'.

    Trong tiếng Việt, khi đọc bảng chữ cái, người ta thường gọi tên các chữ cái bằng cách thêm từ 'chữ' vào trước âm đọc của nó.

    • The word length, which contains only four sounds l e ng th, is usually spell'd thus, el ee en gee tee aitch.
    • I have drunk en-ee-cee-tee-ay-ar from the ef-ell-oh-doubleyou-ee-ar-ess in his gee-ay-ar-dee-ee-en many a time.
  2. 2.

    đơn vị en

    A unit of measurement equal to half an em (half the height of the type in use).

    Học sinh có thể nhầm lẫn với tên chữ cái 'chữ N'; đúng phải là 'đơn vị en' khi nói về đo lường.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành in ấn và thiết kế đồ họa, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • That the price of work, paid for by letters be advanced from fourpence to fourpence halfpenny per thousand, including English and brevier; and, in leaded matter, the ems and ens at the beginnings and ends of the lines not to be reckoned in the width.
    • In layout design, indentation is often measured in en units.Trong thiết kế dàn trang, khoảng cách thụt đầu dòng thường được tính bằng đơn vị en.

en

prep[ɑ̃][õ]
  1. 1.

    theo kiểu

    Used in various phrases borrowed from French or formed as if borrowed from French (see "Derived terms" below).

    Đây là một tiền tố mượn từ tiếng Pháp, thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định như 'en route' (trên đường) hoặc 'en masse' (đồng loạt). Người học không nên tự ý ghép 'en' với các từ tiếng Anh khác.

    • This dish is presented en tradition.Món ăn này được trình bày theo kiểu truyền thống.

en

pron/ən/
  1. 1.

    anh ấy

    Him.

    Từ 'anh ấy' cũng được dùng cho nghĩa 'it' khi chỉ vật được nhân hóa, nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ dùng cho người.

    Từ 'en' trong phương ngữ Newfoundland được dùng làm đại từ tân ngữ thay cho 'him'. Trong tiếng Việt, đại từ thường không thay đổi hình thái giữa chủ ngữ và tân ngữ.

    • Such a strappen fine gentleman as he was, too. Yes, I rather like en sometimes.
    • I rather like en.Tôi khá thích anh ấy.
  2. 2.

    It (when the thing being referred to is masculine).

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'anh ấy' cho vật, nhưng 'anh ấy' chỉ dùng cho người; đúng phải là 'nó' khi đề cập đến vật. — Từ 'nó' cũng được dùng cho nghĩa 'him' (anh ấy) trong các ngữ cảnh thông thường, nhưng ở đây nó được dùng đặc biệt cho vật được nhân hóa theo phương ngữ.

    Trong phương ngữ Newfoundland, 'en' được dùng như một đại từ ngôi thứ ba số ít cho cả người và vật, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa 'anh ấy' (người) và 'nó' (vật).

    • I met en at the wharf.Tôi đã gặp nó ở bến tàu.

en

noun
  1. 1.

    chữ En

    The name of the Cyrillic script letter Н / н.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tên các chữ cái ngoại lai, ta thường thêm từ 'chữ' phía trước để làm rõ ngữ cảnh.

    • The letter En in the Cyrillic alphabet is pronounced like the 'n' sound in Vietnamese.Chữ En trong bảng chữ cái Cyrillic được phát âm giống âm 'n' trong tiếng Việt.