pathetic
adj/pəˈθɛtɪk/- 1.
đáng thương
Arousing pity, sympathy, or compassion; exciting pathos.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng thương' dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc con người khơi gợi lòng trắc ẩn, khác với nghĩa 'tồi tệ' hay 'kém cỏi' trong các ngữ cảnh khác.
- The child’s pathetic pleas for forgiveness stirred the young man’s heart.
- We have now arrived at one of the most pathetic and glorious events in the history of Israel, one which sanctifies the Lamanite race with the powers of martyrdom, and, by the blood of the victims, washes its garments white from many a former sin.
- 2.
thảm hại
Arousing scorn or contempt, often due to miserable inadequacy.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'đáng thương' (arousing pity), nhưng 'thảm hại' mang sắc thái tiêu cực và khinh bỉ hơn.
ℹ Từ này được dùng để chỉ sự thiếu năng lực hoặc phẩm chất khiến người khác cảm thấy coi thường thay vì cảm thông.
- You can't even run two miles? That’s pathetic.
- You're almost 26 years old and you still can't hold a real job? That's pathetic.
- 3.
nồng nàn
Expressing or showing anger; passionate.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'pathetic', hiện nay ít dùng và thường bị nhầm lẫn với nghĩa 'đáng thương'. Trong tiếng Việt, 'nồng nàn' hoặc 'sôi nổi' nhấn mạnh vào sắc thái cảm xúc mãnh liệt thay vì sự buồn bã.
- On a certain Good Friday, in what year we are not told, an especially moving and pathetic sermon was preached in the Cathedral by Father John Texeda, upon the sufferings of our Lord.
- The priest delivered an especially moving and nồng nàn sermon on the sufferings of our Lord.Vị linh mục đã giảng một bài thuyết giáo vô cùng nồng nàn về sự đau khổ của Chúa.
- 4.
ròng rọc
Trochlear.
ℹ Trong y học, 'ròng rọc' được dùng như một thuật ngữ định danh cho dây thần kinh số IV, không nên dịch là 'đáng thương' hay 'tồi tệ' như các nghĩa thông thường của từ này.
- The trochlear nerve controls the superior oblique muscle.Dây thần kinh ròng rọc điều khiển cơ chéo trên của mắt.