trust

noun/tɹʌst/[t͡ʃʰɹ̥ʌst]
  1. 1.

    sự tin tưởng

    Confidence in or reliance on some person or quality.

    Học sinh hay viết 'một cái tin tưởng'; đúng phải là 'sự tin tưởng' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'sự tin tưởng' thường đi kèm với động từ 'có' hoặc 'đặt' (đặt sự tin tưởng vào ai đó).

    • He needs to regain her trust if he is ever going to win her back.
    • to lose trust in someone
  2. 2.

    niềm hy vọng

    Dependence upon something in the future; hope.

    Trong tiếng Việt, 'niềm hy vọng' thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không cần loại từ đi kèm.

    • Such trust have we through Christ.
    • We place our trust in a brighter future.Chúng tôi đặt niềm hy vọng vào một tương lai tươi sáng hơn.
  3. 3.

    trách nhiệm được giao

    That which is committed or entrusted; something received in confidence; a charge.

    Trong ngữ cảnh này, 'trust' mang nghĩa là một gánh nặng hoặc bổn phận, khác hoàn toàn với nghĩa 'niềm tin' hay 'sự tin tưởng' thông thường.

    • He fulfilled his trust well before retiring.Anh ấy đã hoàn thành tốt trách nhiệm được giao trước khi nghỉ hưu.
  4. 4.

    chỗ dựa

    That upon which confidence is reposed; ground of reliance; hope.

    Từ 'chỗ dựa' thường được dùng để chỉ một người hoặc một nguồn lực tinh thần mà ta tin cậy, khác với 'niềm tin' là trạng thái tâm lý trừu tượng.

    • O Lord God, thou art my trust from my youth.
    • He is my firmest trust in times of difficulty.Anh ấy là chỗ dựa vững chắc nhất của tôi trong những lúc khó khăn.
  5. 5.

    sự đáng tin cậy

    Trustworthiness, reliability.

    Trong tiếng Việt, 'sự đáng tin cậy' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • He has proven his trustworthiness over many years of work.Anh ấy đã chứng minh sự đáng tin cậy của mình qua nhiều năm làm việc.
  6. 6.

    tín thác

    The confidence vested in a person who has legal ownership of a property to manage for the benefit of another.

    • I put the house into my sister's trust.
  7. 7.

    tập đoàn độc quyền, tơ-rớt, tờ-rớt

    A group of businessmen or traders organised for mutual benefit to produce and distribute specific commodities or services, and managed by a central body of trustees.

    Trong ngữ cảnh kinh tế học, từ này chỉ các liên minh doanh nghiệp lớn có xu hướng độc quyền, khác với nghĩa 'tin tưởng' thông thường.

    • The government passed laws to prevent the formation of a trust.Chính phủ đã ban hành luật để ngăn chặn sự hình thành của một tập đoàn độc quyền.

trust

verb/tɹʌst/[t͡ʃʰɹ̥ʌst]
  1. 1.

    tin tưởng, tin

    To place confidence in, to rely on, to confide in.

    Từ 'tin tưởng' thường được dùng để chỉ sự tin cậy vào nhân cách hoặc lời nói của một người, khác với 'tin' (believe) vốn thường dùng để chỉ việc chấp nhận một thông tin là đúng.

    • We cannot trust anyone who deceives us.
    • If I live to see it, I will never trust his word after.
  2. 2.

    tin tưởng

    To have faith in; to rely on for continuing support or aid.

    Từ 'tin tưởng' cũng được dùng cho nghĩa 'đặt niềm tin vào ai đó', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự dựa dẫm vào sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ lâu dài.

    Trong tiếng Việt, từ 'tin tưởng' thường đi kèm với giới từ 'vào' khi diễn tả sự tin cậy vào một đối tượng hoặc sự hỗ trợ.

    • In God We Trust
    • Trust in me, just in me / Shut your eyes and trust in me
  3. 3.

    tin

    To give credence to; to believe; to credit.

    Từ 'tin' cũng được dùng cho nghĩa 'đặt niềm tin vào ai đó' (rely on), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc chấp nhận thông tin là đúng thay vì dựa dẫm vào sự giúp đỡ của người khác.

    Trong tiếng Việt, từ 'tin' thường được dùng trực tiếp với tân ngữ là người hoặc sự việc mà không cần giới từ đi kèm.

    • Trust me, you looke well.
    • Trust me, you look well.Bạn hãy tin tôi, bạn trông rất ổn.
  4. 4.

    tin rằng

    To hope confidently; to believe (usually with a phrase or infinitive clause as the object)

    Trong tiếng Việt, 'tin rằng' thường được dùng để diễn đạt sự kỳ vọng hoặc giả định chắc chắn về một sự việc, thay vì chỉ đơn thuần là tin tưởng vào ai đó.

    • I trust you have cleaned your room?
    • I trust to come unto you, and speak face to face.
  5. 5.

    tin tưởng giao

    to show confidence in a person by entrusting them with something.

    Học sinh thường dùng 'tin' thay vì 'tin tưởng giao' khi nói về việc ủy thác trách nhiệm; 'tin' chỉ có nghĩa là tin vào lời nói, không bao hàm việc ủy thác.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt việc trao quyền hoặc tài sản cho ai đó vì tin tưởng, ta thường kết hợp động từ 'tin tưởng' với 'giao' để làm rõ ý nghĩa ủy thác.

    • Whom, with your power and fortune, sir, you trust, Now to suspect is vain.
    • I trust him with the management of the shop.Tôi tin tưởng giao việc quản lý cửa hàng cho anh ấy.
  6. 6.

    giao phó

    To commit, as to one's care; to entrust.

    Khác với nghĩa 'tin tưởng' (believe/rely on), 'giao phó' luôn đi kèm với một vật hoặc một trách nhiệm cụ thể được trao cho người khác.

    • Merchants were not willing to trust precious cargoes to any custody but that of a man-of-war.
    • I trust my house keys to my neighbor while I am away.Tôi giao phó chìa khóa nhà cho người hàng xóm khi tôi đi vắng.

trust

adj/tɹʌst/[t͡ʃʰɹ̥ʌst]
  1. 1.

    an toàn

    Secure, safe.

    Từ 'trust' với nghĩa 'an toàn' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'safe' hoặc 'secure' thay thế.

    • This house is very safe for small children.Căn nhà này rất an toàn cho trẻ nhỏ.
  2. 2.

    đáng tin cậy

    Faithful, dependable.

    Trong tiếng Việt, 'đáng tin cậy' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho người hoặc vật, tương tự như 'reliable'.

    • He is a dependable friend.Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
  3. 3.

    thuộc quỹ tín thác

    of or relating to a trust.

    Trong tiếng Việt, từ 'tín thác' thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính chuyên ngành.

    • He is managing the family's trust assets.Anh ấy đang quản lý các tài sản thuộc quỹ tín thác của gia đình.