loan
noun/ləʊn//loʊn/- 1.
việc cho mượn
An act or instance of lending, an act or instance of granting something for temporary use.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng động từ 'cho mượn' trực tiếp thay vì dùng danh từ 'việc cho mượn' để diễn đạt tự nhiên hơn.
- Because of the loan that John made to me, I was able to pay my tuition for the upcoming semester.
- Thank you for the loan of your camera, it helped me a lot.Cảm ơn vì việc cho mượn chiếc máy ảnh của bạn, nó đã giúp tôi rất nhiều.
- 2.
khoản vay, sự vay, tiền cho mượn
A sum of money or other property that a natural or legal person borrows from another with the condition that it be returned or repaid over time or at a later date (sometimes with interest).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái khoản vay'; đúng phải là 'một khoản vay' vì 'khoản' đã đóng vai trò là loại từ chỉ đơn vị tiền tệ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khoản' tự nó đã mang nghĩa đơn vị, vì vậy không cần thêm các loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- All loans from the library, whether books or audio material, must be returned within two weeks.
- He got a loan of five thousand pounds.
- 3.
khoản vay
The contract and array of legal or ethical obligations surrounding a loan.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khoản vay' (hợp đồng/nghĩa vụ) với 'món vay' (số tiền cụ thể); trong ngữ cảnh hợp đồng, dùng 'khoản vay' là chính xác nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khoản' thường đi kèm với các danh từ chỉ tiền bạc hoặc nghĩa vụ tài chính để chỉ một hạng mục cụ thể.
- He made a payment on his loan.
- He made a payment on his loan.Anh ấy đã thực hiện một khoản thanh toán cho khoản vay của mình.