lend

verb/ˈlɛnd//ˈlɪ̟nd/
  1. 1.

    cho mượn, cho mượn, cho vay

    To allow to be used by someone temporarily, on condition that it or its equivalent will be returned.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cho mượn' (lend) và 'mượn' (borrow); 'tôi mượn bạn cái bút' nghĩa là bạn lấy bút của người khác, còn 'tôi cho bạn mượn cái bút' nghĩa là bạn đưa bút cho người khác dùng.

    Khác với 'cho vay' thường chỉ dùng cho tiền bạc hoặc những thứ có giá trị tài chính, 'cho mượn' được dùng cho cả đồ vật cá nhân như sách, xe cộ, hoặc quần áo.

    • I will only lend you my car if you fill up the tank.
    • Where is that hundred euros I lent you months ago?
  2. 2.

    cho vay

    To make a loan.

    Trong tiếng Việt, 'cho vay' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc ngân hàng, khác với 'cho mượn' dùng cho đồ vật cá nhân.

    • This bank usually lends at low interest rates.Ngân hàng này thường cho vay với lãi suất thấp.
  3. 3.

    phù hợp với

    To be suitable or applicable, to fit.

    Học sinh hay dịch máy móc 'lend itself to' thành 'cho mượn bản thân nó'; đúng phải là 'phù hợp với' hoặc 'thích hợp với'.

    Cấu trúc 'lend itself to' thường được dùng trong văn phong trang trọng để mô tả khả năng một đối tượng nào đó có thể được xử lý hoặc giải thích theo một cách nhất định.

    • Poems do not lend themselves to translation easily.
    • The long history of the past does not lend itself to a simple black and white interpretation.
  4. 4.

    đóng góp

    To afford; to grant or furnish in general.

    Khác với nghĩa 'cho mượn' (lend money/items), nghĩa này thường đi với các danh từ trừu tượng như 'sự giúp đỡ', 'uy tín', 'sự ủng hộ'.

    • Can you lend me some assistance?
    • The famous director lent his name to the new film.
  5. 5.

    mượn

    To borrow.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'lend' (cho mượn) và 'borrow' (mượn). Học sinh hay viết 'Can you borrow me your pen?' thay vì 'Can I borrow your pen?' hoặc 'Can you lend me your pen?'.

    Trong tiếng Việt, 'mượn' được dùng khi người nói là người nhận vật, còn 'cho mượn' được dùng khi người nói là người đưa vật.

    • Can I borrow your pen for a moment?Tôi có thể mượn cây bút của bạn một lát được không?

lend

noun/ˈlɛnd//ˈlɪ̟nd/

    lend

    noun/ˈlɛnd//ˈlɪ̟nd/
    1. 1.

      phần thắt lưng

      The lumbar region; loin.

      Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu học; trong đời sống hằng ngày, người Việt thường dùng 'lưng' hoặc 'eo'.

      • He had a pain in his loin after lifting heavy objects.Anh ấy bị đau ở phần thắt lưng sau khi khuân vác nặng.
    2. 2.

      mông

      The loins; flank; buttocks.

      Đây là từ ngữ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ phần mông của cơ thể người.

      • He fell and landed on his buttocks.Anh ấy bị ngã đập mông xuống đất.