borrow
verb/ˈbɒɹəʊ//ˈbɒɹə/- 1.
mượn, mượn, vay
To receive (something) from somebody temporarily, expecting to return it.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'mượn' (cho đồ vật) và 'vay' (cho tiền bạc/tín dụng). Viết 'Tôi muốn vay cái bút' là sai, đúng phải là 'Tôi muốn mượn cái bút'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mượn' dùng cho đồ vật hoặc tài sản nói chung, trong khi 'vay' thường dùng cho tiền hoặc các khoản nợ có tính chất tài chính.
- Finance is seldom romantic. But the idea of peer-to-peer lending comes close. This is an industry that brings together individual savers and lenders on online platforms. Those that want to borrow are matched with those that want to lend.
- Can I borrow your pen for a moment?Tôi có thể mượn cây bút của bạn một chút được không?
- 2.
vay
To receive money from a bank or other lender under the agreement that the lender will be paid back over time.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vay' thường đi kèm với 'tiền' hoặc 'vốn' khi nói về việc mượn từ ngân hàng, trong khi 'mượn' thường dùng cho đồ vật.
- He needs to borrow money from the bank to buy a house.Anh ấy cần vay tiền ngân hàng để mua nhà.
- 3.
mượn
To adopt (an idea) as one's own.
⚠ Từ 'mượn' cũng được dùng cho nghĩa 'nhận đồ vật tạm thời', nhưng trong ngữ cảnh ý tưởng, người nghe hiểu đây là sự tiếp nhận tư duy thay vì vật chất.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'mượn' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiếp nhận tư tưởng, khác với nghĩa đen là mượn đồ vật và phải trả lại.
- to borrow the style, manner, or opinions of another
- It is not hard for any man, who hath a Bible in his hands, to borrow good words and holy sayings in abundance; but to make them his own is a work of grace only from above.
- 4.
mượn
To adopt a word from another language.
- Americans, for example, call newcomers to Antarctica “fingies”, which comes from FNGs – a borrowed military abbreviation that means “Fucking New Guy”.
- 5.
mượn
In a subtraction, to deduct (one) from a digit of the minuend and add ten to the following digit, in order that the subtraction of a larger digit in the subtrahend from the digit in the minuend to which ten is added gives a positive result.
⚠ Từ 'mượn' cũng được dùng cho nghĩa 'nhận tạm thời' (borrow an object). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, từ này chỉ dùng với các hàng số (hàng chục, hàng trăm) và không bao hàm việc trả lại vật thể.
ℹ Từ 'mượn' được dùng trong toán học tương tự như cách dùng trong đời sống, nhưng mang nghĩa kỹ thuật là chuyển đổi giá trị giữa các hàng số.
- When doing subtraction, if the digit in the ones place is smaller, you have to borrow one from the tens place.Khi làm phép trừ, nếu số ở hàng đơn vị nhỏ hơn, em phải mượn một đơn vị từ hàng chục.
- 6.
cho mượn
To lend.
⚠ Học sinh hay dùng 'mượn' khi muốn nói 'cho mượn'; đúng phải là 'cho mượn'.
ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, 'borrow' chỉ dùng khi người nói là người nhận đồ. Cách dùng 'borrow' thay cho 'lend' là đặc điểm của tiếng Anh tại một số khu vực như Malaysia và Singapore.
- “Rosie, borrow me your look looker, I bet my lips are all. Everytime^([sic]) I eat or drink, so quick I gotta fix ’em, yet.”
- Johari Salleh: Ya, ya. Better not waste time. Must prepare, tomorrow morning got inspection. Teo Ah Beng: Ya lah, must kiwi [polish] the boots. Can borrow me your cloth? Krishnamoorthy: Ya, no problem. You better kiwi quickly. 11 pm lights off. […]