faith
noun/feɪθ/- 1.
niềm tin, tin, tín ngưỡng, tin tưởng
A trust or confidence in the intentions or abilities of a person, object, or ideal from prior empirical evidence.
⚠ Từ 'niềm tin' cũng được dùng cho nghĩa 'tín ngưỡng' (religious belief), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự tin tưởng dựa trên kinh nghiệm thực tế thay vì đức tin tôn giáo.
ℹ Từ 'niềm tin' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng.
- The faithfulness of Old Faithful gives us faith in it.
- I have faith in the goodness of my fellow man.
- 2.
niềm tin
A conviction about abstractions, ideas, or beliefs, without empirical evidence, experience, or observation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'niềm tin' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- I have faith that my prayers will be answered.
- I have faith in the healing power of crystals.
- 3.
tôn giáo
A religious or spiritual belief system.
ℹ Từ 'đạo' thường được dùng như một hậu tố cho tên các tôn giáo, ví dụ như 'Phật giáo' hay 'Thiên Chúa giáo'.
- The Christian faith.
- We seek justice for the Indo-European Folk Faith; what's wrong in our literature for that?
- 4.
lòng trung thành
An obligation of loyalty or fidelity and the observance of such an obligation.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao dịch, cụm từ 'in good faith' thường được dịch là 'với thiện chí' để chỉ sự trung thực và không có ý đồ xấu, dù nghĩa gốc của 'faith' ở đây là sự cam kết tuân thủ nghĩa vụ.
- He acted in good faith to restore broken diplomatic ties after defeating the incumbent.
- He showed his faith to the company throughout the crisis.Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành với công ty trong suốt thời gian khủng hoảng.
- 5.
độ tin cậy
Credibility or truth.
ℹ Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'faith' mang nghĩa này thường được thay thế bằng 'credibility' hoặc 'reliability'. Việc dùng 'faith' với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại là rất hiếm và thường bị coi là lỗi dùng từ cổ.
- 1784-1810, William Mitford, History of Greece the faith of the foregoing […] narrative
- We are examining the faith of this report.Chúng tôi đang xem xét độ tin cậy của bản báo cáo này.