loyalty

noun/ˈlɔɪəlti/
  1. 1.

    sự trung thành, lòng trung thành

    The state of being loyal; fidelity.

    Từ này trùng với nghĩa 'lòng trung thành với quốc gia hoặc con người', tuy nhiên trong ngữ cảnh thương mại, 'sự trung thành' thường đi kèm với các danh từ như 'thương hiệu' hoặc 'khách hàng'.

    Trong tiếng Việt, 'sự trung thành' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • brand loyalty
    • Customers often show loyalty to a specific brand.Khách hàng thường thể hiện sự trung thành với một thương hiệu nhất định.
  2. 2.

    lòng trung thành

    Faithfulness or devotion to some person, cause or nation.

    Trong tiếng Việt, 'lòng trung thành' là một danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • He showed loyalty to his local football club after successive relegations.
    • Over the violence and the proud loyalties, over the sold-out-ness and the cruel indifference, there is light reclothing us in a kind of strange innocence.