religion
noun/ɹɪˈlɪd͡ʒ.ən//ɹəˈləd͡ʒ.ən/- 1.
tôn giáo
Belief in a spiritual or metaphysical reality (often including at least one deity), accompanied by practices or rituals pertaining to the belief.
⚠ Từ 'tôn giáo' cũng được dùng cho nghĩa 'một hệ thống niềm tin cụ thể', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa khái quát về niềm tin tâm linh nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tôn giáo' là danh từ không đếm được, không dùng kèm với các từ chỉ đơn vị như 'một cái' hay 'một sự'.
- Holonyms: cosmology, ontology, epistemology, philosophy
- My brother tends to value religion, but my sister not as much.
- 2.
tôn giáo
A particular system of such belief, and the rituals and practices proper to it.
ℹ Từ 'tôn giáo' được dùng để chỉ các hệ thống niềm tin có tổ chức như Phật giáo, Công giáo hay Hồi giáo. Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm.
- Holonyms: cosmology, ontology, epistemology, philosophy
- Near-synonyms: credo, creed
- 3.
đời tu
The way of life committed to by monks and nuns.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đời tu' thường dùng để chỉ trạng thái sống của người tu hành, không dùng để chỉ các hệ thống tín ngưỡng như từ 'religion' trong các nghĩa khác.
- The monk entered religion when he was 20 years of age.
- He entered religion when he was 20 years of age.Ông ấy đã bắt đầu đời tu từ năm 20 tuổi.
- 4.
hình thức tôn giáo, đạo, tôn giáo
Rituals and actions associated with religious beliefs, but considered apart from them.
ℹ Trong ngữ cảnh này, từ 'religion' thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích sự sáo rỗng, vì vậy cụm từ 'hình thức tôn giáo' giúp làm rõ sự tách biệt giữa hành động bên ngoài và đức tin cá nhân.
- I think some Christians would love Jesus more if they weren't so stuck in religion.
- Jack's spiritual, but he's not really into religion.
- 5.
tín ngưỡng
Any practice to which someone or some group is seriously devoted.
⚠ Từ 'tín ngưỡng' có thể trùng với nghĩa tôn giáo truyền thống, nhưng ở đây nó mang sắc thái ẩn dụ và thường đi kèm với các động từ chỉ sự tôn sùng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tín ngưỡng' thường chỉ dùng cho tôn giáo truyền thống, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng ẩn dụ để chỉ một niềm tin mãnh liệt vào một hoạt động nào đó.
- At this point, Star Trek has really become a religion.
- 'Religion can't exist without mystery, especially science, the newest religion.'
- 6.
sự tận tâm
Faithfulness to a given principle; conscientiousness.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'religion' trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm gặp và thường chỉ được dùng trong văn chương cũ.
- Oh with what religion doe I respect and observe the same!
- He works with absolute religion toward his moral principles.Anh ấy làm việc với sự tận tâm tuyệt đối đối với các nguyên tắc đạo đức của mình.