religious
adj/ɹɪˈlɪd͡ʒəs/[ɹʷɪˈlɪd͡ʒəs]- 1.
thuộc về tôn giáo, tôn giáo
Concerning religion.
ℹ Cụm từ 'thuộc về tôn giáo' thường được dùng để chỉ tính chất của một sự việc hoặc vấn đề, khác với 'có đạo' hay 'sùng đạo' dùng để chỉ thái độ của con người.
- It is the job of this court to rule on legal matters. We do not consider religious issues.
- The Senators and Representatives before mentioned, and the members of the several State Legislatures, and all executive and judicial Officers, both of the United States and of the several States, shall be bound by Oath or Affirmation, to support this Constitution; but no religious Test shall ever be required as a Qualification to any Office or public Trust under the United States.
- 2.
mộ đạo, sùng đạo
Committed to the practice or adherence of religion.
- I was much less religious as a teenager than I am now.
- 3.
cuồng nhiệt
Highly dedicated, as one would be to a religion.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'religious' trong ngữ cảnh này là 'có đạo' (ví dụ: 'Tôi là một người hâm mộ có đạo của bóng rổ'), điều này sai nghĩa vì 'có đạo' chỉ dùng cho tôn giáo. Đúng phải là 'cuồng nhiệt'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'religious' khi dùng để chỉ sự đam mê mãnh liệt không được dịch trực tiếp bằng các từ liên quan đến tôn giáo.
- I'm a religious fan of college basketball.
- I'm a religious fan of college basketball.Tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt của giải bóng rổ đại học.
- 4.
thuộc dòng tu
Belonging or pertaining to a religious order.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'có đạo' (người theo tôn giáo nói chung) thay cho 'thuộc dòng tu' (người sống trong tu viện).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thuộc dòng tu' dùng để chỉ tư cách thành viên của một tổ chức tu hành cụ thể, không dùng để chỉ đức tin cá nhân.
- Near-synonym: monastic
- religious clergy