lazy

adj/ˈleɪ̯zi(ː)/[ˈleɪ̯zɪi̯]
  1. 1.

    lười, lười biếng

    Unwilling to do work or make an effort; disinclined to exertion.

    • Get out of bed, you lazy lout!
    • If there bee any lasie fellow, any that cannot away with worke, any that would wallow in pleasures, hee is hastie to be priested. And when hee is made one, and has gotten a benefice, he consorts with his neighbour priests, who are altogether given to pleasures; and then both hee, and they, live, not like Christians, but like epicures; drinking, eating, feasting, and revelling, till the cow come home, as the saying is.
  2. 2.

    thư thái

    Causing or characterised by idleness; relaxed or leisurely.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'lười biếng' cho mọi ngữ cảnh của 'lazy', nhưng 'lười biếng' chỉ dùng để chỉ sự thiếu cố gắng trong công việc. Đúng phải là 'thư thái' hoặc 'nhàn nhã' khi nói về thời gian nghỉ ngơi.

    ℹ Từ 'lazy' trong tiếng Anh có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự thư giãn, trong khi từ 'lười biếng' trong tiếng Việt hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực.

    • I love staying inside and reading on a lazy Sunday.
    • I love staying inside and reading on a lazy Sunday.Tôi thích ở trong nhà và đọc sách vào một ngày chủ nhật thư thái.
  3. 3.

    cẩu thả

    Showing a lack of effort or care.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lười biếng' để dịch mọi nghĩa của 'lazy'. Tuy nhiên, 'lười biếng' chỉ dùng cho người không muốn làm việc, còn 'cẩu thả' dùng cho hành động hoặc sản phẩm làm ra không có tâm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lười biếng' tập trung vào thái độ của con người, trong khi 'cẩu thả' tập trung vào chất lượng của kết quả công việc.

    • lazy writing
    • So it was this beautiful young woman Rokoff had been persecuting. Tarzan wondered in a lazy sort of way whom she might be, and what relations one so lovely could have with the surly, bearded Russian.
  4. 4.

    chậm chạp

    Sluggish; slow-moving.

    ℹ Từ 'lười biếng' chỉ dùng cho người không muốn làm việc, không dùng cho các sự vật như dòng suối hay chuyển động.

    • We strolled along beside a lazy stream.
    • We strolled along beside a lazy stream.Chúng tôi đi dạo dọc theo một con suối chậm chạp.
  5. 5.

    buông lỏng

    Lax:

    ℹ Từ 'buông lỏng' thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc thực thi quy định, không dùng để mô tả tính cách con người.

    • a lazy-eared rabbit
    • The management has been lax in security control in this area.Ban quản lý đã buông lỏng việc kiểm soát an ninh tại khu vực này.
  6. 6.

    lỏng lẻo

    Lax:

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'lười biếng' cho mọi nghĩa của 'lazy'; 'lười biếng' chỉ dùng cho người không muốn làm việc, còn 'lỏng lẻo' dùng cho sự quản lý hoặc kỷ luật.

    ℹ Từ 'lỏng lẻo' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự quản lý, kỷ luật hoặc kiểm soát.

    • The company was criticized for its lax management of safety regulations.Công ty đã bị chỉ trích vì quản lý lỏng lẻo các quy định an toàn.

lazy

verb/ˈleɪ̯zi(ː)/[ˈleɪ̯zɪi̯]
  1. 1.

    lười nhác

    To laze, act in a lazy manner.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lười nhác' thường được dùng như một tính từ mô tả trạng thái, nhưng khi kết hợp với các từ chỉ hành động như 'nằm' hoặc 'ngồi', nó diễn tả hành vi lười biếng một cách tự nhiên.

    • “Go to sea,” muttered Mr. Unity Peach. “Work for your living—don’t lazy away your time here!”
    • You’d see a muddy sow and a litter of pigs come lazying along the street and whollop herself right down in the way, where folks had to walk around her […]

lazy

noun/ˈleɪ̯zi(ː)/[ˈleɪ̯zɪi̯]
  1. 1.

    kẻ lười biếng

    A lazy person.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa tính từ và danh từ, ví dụ viết 'đừng là lười biếng' thay vì 'đừng là kẻ lười biếng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lười biếng' chủ yếu được dùng như một tính từ. Khi muốn biến nó thành danh từ chỉ người, ta cần thêm các từ chỉ người như 'kẻ' hoặc 'người' vào phía trước.

    • The “lazies” of the party seized the opportunity of remaining behind—wandering, as they said, though all the cross paths were marked.
    • 1898, Jason E. Hammond, “Work and Reward” in Suggestive Programs for Special Day Exercises, Lansing, Michigan: Department of Public Instruction for District Schools, p. , The dudes and noodles, cads and snobs, had better move away, This busy land can’t spare the room for lazies, such as they, To foreign climate let them go and there forever stay. Ours is a land for busy workers.
  2. 2.

    lười

    Sloth (animal).

    ⚠ Học sinh hay viết 'con con lười' vì nghĩ 'con' là loại từ bắt buộc; đúng phải là 'con lười' vì từ 'lười' ở đây đã bao hàm nghĩa chỉ loài vật. — Từ 'lười' cũng được dùng làm tính từ chỉ sự lười biếng, nhưng ở đây nó đóng vai trò danh từ chỉ loài vật.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'con lười' là cách gọi thông dụng nhất cho loài vật này. Từ 'lười' dùng làm danh từ chỉ loài vật hiện nay đã trở nên lỗi thời và mang tính văn chương.

    • To strenuous minds there is an inquietude in overquietness, and no laboriousness in labour; and to tread a mile after the slow pace of a snail, or the heavy measures of the lazy of Brazilia, were a most tiring pennance, and worse than a race of some furlongs at the Olympicks.
    • In the past, people called this slow-moving animal a lazy.Người xưa gọi loài thú chậm chạp này là lười.