active

adj/ˈæk.tɪv/
  1. 1.

    chủ động

    Having the power or quality of acting; causing change; communicating action or motion; acting;—opposed to passive, that receives.

    • certain active principles
    • the active powers of the mind
  2. 2.

    nhanh nhẹn

    Quick in physical movement; of an agile and vigorous body; nimble.

    Từ 'nhanh nhẹn' tập trung vào sự linh hoạt về thể chất, khác với các nghĩa chỉ sự bận rộn hay hoạt động tích cực trong công việc.

    • an active child or animal
    • This child is very active; he runs and jumps all day long.Đứa trẻ này rất nhanh nhẹn, nó chạy nhảy suốt cả ngày.
  3. 3.

    đang có hiệu lực

    In action; actually proceeding; working; in force

    Học sinh hay dùng 'năng động' (nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát) để dịch 'active' trong mọi trường hợp; với nghĩa 'đang có hiệu lực', phải dùng 'đang có hiệu lực' hoặc 'đang diễn ra'.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • active laws
    • active hostilities
  4. 4.

    đang có hiệu lực

    In action; actually proceeding; working; in force

    Cụm 'đang hoạt động' có thể trùng với nghĩa 'đang làm việc' của máy móc, nhưng ở đây nhấn mạnh vào trạng thái pháp lý hoặc quy trình đang vận hành.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các quy định hay văn bản pháp luật, ta dùng 'có hiệu lực' thay vì 'hoạt động'.

    • This incentive policy is still active until the end of this year.Chính sách ưu đãi này vẫn đang có hiệu lực cho đến cuối năm nay.
  5. 5.

    năng nổ

    Given to action; constantly engaged in action; energetic; diligent; busy

    Từ 'năng nổ' thường dùng để chỉ thái độ làm việc hăng hái, nhiệt tình của con người, trong khi 'tích cực' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả thái độ hoặc hành động.

    • an active man of business
    • active mind
  6. 6.

    đòi hỏi sự tham gia

    Requiring or implying action or exertion

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đòi hỏi sự tham gia' thường được dùng để diễn đạt nghĩa 'active' trong ngữ cảnh công việc hoặc nhiệm vụ cần sự đóng góp thực tế.

    • active employment or service
    • active scenes

active

noun/ˈæk.tɪv/
  1. 1.

    thành viên tích cực

    A person or thing that is acting or capable of acting.

    Học sinh hay dịch nhầm 'active' thành 'người năng động' trong ngữ cảnh tổ chức; đúng phải là 'thành viên tích cực'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm danh từ để chỉ vai trò của một cá nhân trong một nhóm.

    • "Alumni could become more active in giving guidance and leadership to students. They act as sort of a 'maturity governor' on fraternities," notes Ratliff, citing surveys suggesting that fraternity actives presume mistakenly that alumni want hazing […]
    • The active members of the alumni association are providing guidance to new students.Các thành viên tích cực của hội cựu sinh viên đang hỗ trợ hướng dẫn cho sinh viên mới.
  2. 2.

    linh kiện chủ động

    Any component that is not passive. See Passivity (engineering).

    Học sinh đôi khi dịch nhầm 'active' thành 'tích cực' trong ngữ cảnh kỹ thuật; đúng phải là 'linh kiện chủ động' để đối lập với 'linh kiện thụ động'.

    Trong tiếng Việt chuyên ngành điện tử, thuật ngữ 'chủ động' được dùng để chỉ các linh kiện có khả năng cung cấp năng lượng hoặc khuếch đại tín hiệu.

    • Components are split into two broad segments: actives and passives. Active components like the vacuum tube and the transistor contain the power to generate and alter electrical signals.
    • The transistor is a common type of active component in electronic circuits.Transistor là một loại linh kiện chủ động phổ biến trong các mạch điện tử.