voice
noun/vɔɪs//vɔjs/- 1.
giọng, giọng nói
Sound uttered by the mouth, especially by human beings in speech or song; sound thus uttered considered as possessing some special quality or character.
- The human voice is the oldest musical instrument in history.
- Stop repeating in that stupid voice what I say.
- 2.
âm hữu thanh
Sound made through vibration of the vocal cords; sonant, or intonated, utterance; tone; — distinguished from mere breath sound as heard in whispering and voiceless consonants.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học, không được dùng để chỉ giọng nói thông thường của con người.
- In phonetics, a voiced sound differs from a voiceless one in that the vocal cords vibrate during articulation.Trong ngữ âm học, âm hữu thanh khác với âm vô thanh ở chỗ dây thanh quản rung khi phát âm.
- 3.
âm thanh
The tone or sound emitted by an object.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng từ 'giọng' cho âm thanh của đồ vật; đúng phải là 'âm thanh' vì 'giọng' chỉ dành cho người hoặc động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giọng' luôn gắn liền với thực thể sống có khả năng phát âm, trong khi 'âm thanh' là từ chung dùng cho mọi nguồn phát ra tiếng động.
- And after the earthquake, a fire, but the Lord was not in the fire: and after the fire, a still small voice.
- Canst thou thunder with a voice like him?
- 4.
giọng
The faculty or power of utterance.
⚠ Từ 'giọng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'âm thanh phát ra từ miệng', nhưng trong ngữ cảnh 'khả năng phát âm' nó nhấn mạnh vào năng lực tự nhiên hoặc kỹ năng luyện tập.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giọng' thường được dùng để chỉ cả khả năng phát âm lẫn đặc điểm âm thanh của người nói.
- to cultivate the voice
- She is trying to cultivate her voice to sing better.Cô ấy đang cố gắng luyện giọng để hát hay hơn.
- 5.
thông điệp
That which is communicated; message; meaning.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'voice' không chỉ âm thanh phát ra từ cổ họng mà mang nghĩa trừu tượng hơn là tư tưởng hoặc thông điệp đại diện cho một tổ chức.
- I desire to bee present with you now, and to change my voyce, for I stand in doubt of you.
- My voice is in my sword.
- 6.
tiếng nói
An expressed opinion, choice, will, desire, or wish; the right or ability to make such expression or to have it considered.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng nói' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng của một người khi bày tỏ quan điểm, tương tự như cách dùng 'voice' trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
- Sicinius. How now, my masters! have you chose this man? / 1st Citizen. He has our voices, sir.
- Some laws ordain, and some attend the choice / Of holy senates, and elect by voice.