massive
adj/ˈmæs.ɪv/- 1.
khổng lồ
Very large in size or extent.
ℹ Từ 'khổng lồ' thường được dùng để nhấn mạnh sự to lớn về quy mô hoặc kích thước một cách ấn tượng, trong khi 'to lớn' mang nghĩa trung tính hơn.
- Compared to its counterparts from World War II, the Abrams main battle tank is truly massive.
- The Enlightenment involved massive shifts in many areas of Western thought.
- 2.
đồ sộ
Substantial in mass; bulky, heavy and solid.
ℹ Từ 'đồ sộ' thường được dùng để miêu tả các vật thể có kích thước lớn và cấu trúc vững chãi, khác với 'to lớn' có thể dùng cho cả kích thước nói chung.
- A massive comet or asteroid appears to have ended the era of the dinosaurs.
- But Richmond[…]appeared to lose himself in his own reflections. Some pickled crab, which he had not touched, had been removed with a damson pie; and his sister saw, peeping around the massive silver epergne that almost obscured him from her view, that he had eaten no more than a spoonful of that either.
- 3.
to đùng
To a very great extent; total, utter.
⚠ Học sinh thường dịch 'massive' là 'khổng lồ' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên 'khổng lồ' chỉ dùng cho kích thước vật lý, không dùng cho tính chất như 'kẻ ngốc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'to đùng' thường được dùng sau danh từ để nhấn mạnh sự quá mức của một tính chất tiêu cực.
- Notwithstanding Catherine's assurances, I was apprehensive about meeting Denys, worried that I would come off as a massive idiot […]
- I felt like a massive idiot when I said that.Tôi cảm thấy mình thật là một kẻ ngốc to đùng khi nói ra điều đó.
- 4.
đỉnh
Of particularly exceptional quality or value; awesome.
⚠ Học sinh hay dùng 'khổng lồ' để dịch nghĩa này, nhưng 'khổng lồ' chỉ dùng cho kích thước vật lý; đúng phải là 'đỉnh'.
ℹ Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.
- Did you see Colbert last night? He was massive!
- Ok true believers here is the low down of massive coolness.
- 5.
tuyệt
Outstanding, beautiful.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'massive' là 'khổng lồ' trong câu này; đúng phải là 'đẹp tuyệt' hoặc 'tuyệt'.
ℹ Đây là cách dùng từ lóng đặc trưng ở Ireland, không nên dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
- Your dress is massive, love. Where did you get it?
- Your dress is massive, love. Where did you get it?Cái váy của cậu đẹp tuyệt, cậu mua ở đâu thế?
- 6.
nghiêm trọng
Affecting a large portion of the body, or severe.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta dùng tính từ 'nghiêm trọng' để mô tả mức độ nặng nề của một căn bệnh hoặc triệu chứng, thay vì dùng các từ chỉ kích thước vật lý như 'to lớn'.
- a massive heart attack
- He just had a massive heart attack.Ông ấy vừa bị một cơn đau tim nghiêm trọng.