scene
noun/siːn/- 1.
hiện trường
The location of an event that attracts attention.
ℹ Từ 'hiện trường' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tai nạn hoặc sự kiện cần sự can thiệp của cơ quan chức năng.
- the scene of the crime
- Lily was pronounced dead at the scene.
- 2.
sân khấu
The stage.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sân khấu' được dùng cho cả nghĩa đen là nơi biểu diễn và nghĩa bóng là lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
- They stood in the centre of the scene.
- The actors were standing in the centre of the scene.Các diễn viên đang đứng ở giữa sân khấu.
- 3.
phông cảnh
The decorations; furnishings, and backgrounds of a stage, representing the place in which the action of a play is set.
⚠ Học sinh hay dùng 'cảnh' để chỉ phông nền sân khấu, nhưng 'cảnh' thường chỉ một khung cảnh thiên nhiên hoặc một phân đoạn trong kịch; đúng phải là 'phông cảnh' hoặc 'cảnh trí'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phông cảnh' thường được dùng để chỉ các tấm phông lớn có vẽ hình ảnh, trong khi 'cảnh trí' bao gồm cả các vật dụng trang trí thực tế trên sân khấu.
- to paint scenes
- to change the scenes
- 4.
cảnh
A part of a dramatic work that is set in the same place or time. In the theatre, generally a number of scenes constitute an act.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cảnh' với 'phong cảnh' (scenery). Trong ngữ cảnh kịch nghệ, chỉ dùng 'cảnh' để chỉ một phân đoạn.
ℹ Từ 'cảnh' trong tiếng Việt không cần loại từ đi kèm khi dùng để chỉ một phân đoạn trong kịch hay phim.
- The play is divided into three acts, and in total twenty-five scenes.
- The most moving scene is the final one, where he realizes he has wasted his whole life.
- 5.
bối cảnh
The location, time, circumstances, etc., in which something occurs, or in which the action of a story, play, or the like, is set up.
ℹ Từ 'bối cảnh' thường được dùng để chỉ môi trường hoặc tình huống bao quanh một sự kiện, không dùng để chỉ một địa điểm vật lý cụ thể như 'hiện trường'.
- In Troy, there lies the scene.
- The world is a vast scene of strife.
- 6.
cảnh tượng
A combination of objects or events in view or happening at a given moment at a particular place.
ℹ Từ 'cảnh tượng' thường được dùng để mô tả một sự việc hoặc một tình huống đang diễn ra, đặc biệt là khi nó gây ấn tượng mạnh hoặc đáng chú ý.
- He assessed the scene to check for any danger, and agreed it was safe.
- They saw an angry scene outside the pub.
- 7.
giới
A social environment consisting of an informal, vague group of people with a uniting interest; their sphere of activity; a subculture.
- She got into the emo scene at an early age.
- Indie just isn't my scene.