constant

adj/ˈkɒnstənt//ˈkɑnstənt/
  1. 1.

    không đổi

    Unchanged through time or space; permanent.

    Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học, 'không đổi' được dùng phổ biến để chỉ các giá trị cố định.

    • The temperature in this room remains constant throughout the day.Nhiệt độ trong phòng này luôn không đổi suốt cả ngày.
  2. 2.

    liên tục

    Consistently recurring over time; persistent.

    Từ 'liên tục' dùng để chỉ hành động lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian, khác với 'không đổi' (unchanged) dùng cho những thứ giữ nguyên trạng thái.

    • The constant pinging of electronic devices is driving many people to the end of their tether. Electronic devices not only overload the senses and invade leisure time. They feed on themselves: the more people tweet the more they are rewarded with followers and retweets.
    • The constant pinging from my phone makes it very hard for me to focus on my work.Tiếng thông báo liên tục từ điện thoại khiến tôi rất khó tập trung làm việc.
  3. 3.

    kiên định

    Steady in purpose, action, feeling, etc.

    Từ 'kiên định' thường được dùng để chỉ sự vững vàng trong tư tưởng hoặc mục tiêu, trong khi 'trung thành' nhấn mạnh vào sự gắn bó bền chặt với một người hoặc một tổ chức.

    • Both loving one fair maid, they yet remained constant friends.
    • I am constant to my purposes.
  4. 4.

    đặc

    Firm; solid; not fluid.

    Trong ngữ cảnh vật lý hoặc hóa học, 'constant' dùng để chỉ trạng thái rắn hoặc đặc quánh, trái ngược với trạng thái lỏng (fluid).

    • If […] you mix them, you may turn these two fluid liquors into a constant body.
    • After cooling, this mixture becomes constant and can no longer flow.Sau khi để nguội, hỗn hợp này trở nên đặc và không còn chảy được nữa.
  5. 5.

    nhất quán

    Consistent; logical.

    Trong tiếng Việt, 'nhất quán' thường được dùng để chỉ sự thống nhất trong tư duy hoặc hành động, khác với nghĩa 'không thay đổi' (thường dùng 'không đổi' hoặc 'kiên định').

    • I am no more mad than you are: make the trial of it with any constant question.
    • You need to provide constant arguments to convince the listener.Bạn cần đưa ra những lập luận nhất quán để thuyết phục người nghe.
  6. 6.

    hằng

    Bounded above by a constant.

    Trong toán học và khoa học máy tính, 'hằng' được dùng như một tính từ để chỉ những đại lượng có giá trị cố định, không phụ thuộc vào các biến số khác.

    • constant time   constant space
    • This algorithm runs in constant time.Thuật toán này chạy trong thời gian hằng.

constant

noun/ˈkɒnstənt//ˈkɑnstənt/
  1. 1.

    điều bất biến

    That which is permanent or invariable.

    Từ 'điều bất biến' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính triết lý hoặc văn chương để chỉ những giá trị không thay đổi theo thời gian.

    • In his turbulent life, family is the only constant.Trong cuộc đời đầy biến động của anh ấy, gia đình là điều bất biến duy nhất.
  2. 2.

    hằng, hằng số

    A quantity that remains at a fixed value throughout a given discussion or operation.

    • We also establish that constants are local extremizers of the Tomas-Stein adjoint restriction inequality as well as of another inequality appearing in the program..
  3. 3.

    hằng số

    Any property of an experiment, determined numerically, that does not change under given circumstances.

    • Based on their acid dissociation constants (pKa), seleneous^([sic]) acid (H2SeO3) and selenic acid (H2SeO4) are anionic under common environmental conditions [48], e.g., as selenite (SeO32−) and selenate (SeO42−).
  4. 4.

    hằng số

    An identifier that is bound to an invariant value; a fixed value given a name to aid in readability of source code.

    Từ 'hằng số' này cũng được dùng cho các nghĩa toán học và khoa học khác. Điểm khác biệt là trong lập trình, nó luôn gắn liền với việc đặt tên (identifier) cho một giá trị trong mã nguồn.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'hằng số' được dùng như một danh từ chỉ khái niệm kỹ thuật, không cần thêm loại từ.

    • Programmers often use constants to store configuration values that do not change.Lập trình viên thường sử dụng hằng số để lưu trữ các giá trị cấu hình không thay đổi.