permanent
adj/ˈpɜː.mə.nənt//ˈpɜɹ.mə.nənt/- 1.
vĩnh viễn
Without end, eternal.
⚠ Từ 'vĩnh viễn' đôi khi cũng được dùng cho nghĩa 'kéo dài vô thời hạn', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào tính chất không bao giờ kết thúc thay vì chỉ là sự bền bỉ lâu dài.
ℹ Từ 'vĩnh viễn' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính triết lý hoặc cảm xúc mạnh về sự trường tồn.
- Nothing in this world is truly permanent.
- Things that had been permanent and unquestionable were suddenly thrown into doubt.
- 2.
lâu dài
Lasting for an indefinitely long time.
ℹ Từ 'lâu dài' thường được dùng để chỉ các trạng thái hoặc tình huống kéo dài, trong khi 'vĩnh viễn' thường được dùng cho các sự kiện mang tính chất không bao giờ thay đổi hoặc kết thúc.
- The countries are now locked in a permanent state of conflict.
- The countries are now locked in a permanent state of conflict.Hai quốc gia hiện đang bị mắc kẹt trong một tình trạng xung đột lâu dài.