permanent

adj/ˈpɜː.mə.nənt//ˈpɜɹ.mə.nənt/
  1. 1.

    vĩnh viễn

    Without end, eternal.

    Từ 'vĩnh viễn' đôi khi cũng được dùng cho nghĩa 'kéo dài vô thời hạn', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào tính chất không bao giờ kết thúc thay vì chỉ là sự bền bỉ lâu dài.

    Từ 'vĩnh viễn' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính triết lý hoặc cảm xúc mạnh về sự trường tồn.

    • Nothing in this world is truly permanent.
    • Things that had been permanent and unquestionable were suddenly thrown into doubt.
  2. 2.

    lâu dài

    Lasting for an indefinitely long time.

    Từ 'lâu dài' thường được dùng để chỉ các trạng thái hoặc tình huống kéo dài, trong khi 'vĩnh viễn' thường được dùng cho các sự kiện mang tính chất không bao giờ thay đổi hoặc kết thúc.

    • The countries are now locked in a permanent state of conflict.
    • The countries are now locked in a permanent state of conflict.Hai quốc gia hiện đang bị mắc kẹt trong một tình trạng xung đột lâu dài.

permanent

noun/ˈpɜː.mə.nənt//ˈpɜɹ.mə.nənt/
  1. 1.

    kiểu tóc uốn

    A chemical hair treatment imparting or removing curliness, whose effects typically last for a period of weeks; a perm.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ 'vĩnh viễn' và danh từ này; câu 'Cô ấy có một vĩnh viễn' là sai, đúng phải là 'Cô ấy có một kiểu tóc uốn'.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'uốn tóc' để chỉ cả hành động lẫn kết quả của kiểu tóc này.

    • She had pewter-coloured hair set in a ruthless permanent, a hard beak and large moist eyes with the sympathetic expression of wet stones.
    • She just came back from the salon with a new permanent.Cô ấy vừa đi làm kiểu tóc uốn ở tiệm về.
  2. 2.

    phép tính permanent

    Given an n×n matrix a_ij,, the sum over all permutations π, of ∏ᵢ₌₁ⁿa_iπ(i).

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, không có từ tương đương thuần Việt phổ biến nên thường được giữ nguyên hoặc thêm tiền tố 'phép tính' để làm rõ vai trò.

    • In linear algebra, the permanent is often compared to the determinant of a matrix.Trong đại số tuyến tính, phép tính permanent thường được so sánh với định thức của ma trận.
  3. 3.

    thẻ bài vĩnh viễn

    A card whose effects persist beyond the turn on which it is played.

    Học sinh hay viết 'một cái thẻ bài vĩnh viễn'; đúng phải là 'một thẻ bài vĩnh viễn' vì 'thẻ bài' đã mang nghĩa là một đơn vị đếm được.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong các trò chơi thẻ bài (trading card games). Trong ngữ cảnh này, 'vĩnh viễn' không có nghĩa là tồn tại mãi mãi ngoài đời thực, mà chỉ là tồn tại trong suốt thời gian diễn ra ván bài.

    • You should keep this permanent on the board to put pressure on your opponent throughout the game.Bạn nên giữ thẻ bài vĩnh viễn này trên bàn để gây áp lực lên đối thủ trong suốt trận đấu.

permanent

verb/ˈpɜː.mə.nənt//ˈpɜɹ.mə.nənt/
  1. 1.

    uốn tóc

    To perm (the hair).

    Mặc dù 'permanent' là một động từ trong tiếng Anh, trong tiếng Việt chúng ta thường dùng cụm từ 'uốn tóc' để diễn đạt hành động này.

    • She often gets her hair permed for special occasions.Bà ấy thường đi uốn tóc mỗi khi có dịp đặc biệt.