ever

adv/ˈɛvə//ˈɛvɚ/
  1. 1.

    luôn, bao giờ

    Always, frequently, forever.

    Từ 'luôn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'liên tục' (continuously), nhưng trong câu ví dụ này, nó diễn tả một trạng thái tồn tại bền vững theo thời gian thay vì một hành động lặp lại.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'luôn' thường mang nghĩa 'liên tục' hoặc 'ngay lập tức', nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, nó có thể mang nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'vĩnh viễn' giống như 'ever' trong các câu cổ.

    • It was ever thus.
    • […] the Lord Treasurer, who ever secretly feigned himself to be a Moderator and Mollifier of the Catholicks Afflictions […]
  2. 2.

    liên tục

    Continuously, constantly, all the time (for the complete duration).

    Trong tiếng Việt, từ 'liên tục' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho mức độ diễn tiến của sự việc.

    • People struggled to cope with the ever-increasing cost of living.
    • For what seemed ages piled on ages, I lay there, frozen with the most awful fears, not daring to drag away my hand; yet ever thinking that if I could but stir it one single inch, the horrid spell would be broken.
  3. 3.

    bao giờ

    At any time.

    • We've only ever talked on the phone.
    • I scarcely ever see you anymore!.
  4. 4.

    thật sự

    As intensifier following an interrogative word.

    Trong tiếng Anh, 'ever' được dùng sau từ để hỏi để tăng sắc thái biểu cảm, nhưng trong tiếng Việt, người học nên dùng các trạng từ chỉ mức độ như 'thật sự' hoặc 'cực kỳ' để thay thế.

    • Was I ever glad to see you!
    • Did I ever!
  5. 5.

    đã từng

    Indicates experiential aspect, once; has or have (done something) before.

    Học sinh hay viết 'Tôi từng đã đi bộ'; đúng phải là 'Tôi đã từng đi bộ'.

    Trong tiếng Việt, 'đã từng' được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ, tương đương với cấu trúc 'have/has ever' trong tiếng Anh.

    • but i ever ran 5mins using the 1400 cells and the type RR 23T motor...
    • i ever walked from the south to MacRitchie Reservoir.....

ever

adj/ˈɛvə//ˈɛvɚ/
  1. 1.

    từng

    Occurring at any time, occurring even but once during a timespan.

    Học sinh hay dùng 'đã từng' trong câu phủ định, ví dụ: 'Tôi không đã từng làm việc đó'. Đúng phải là 'Tôi chưa từng làm việc đó'.

    Trong tiếng Việt, 'từng' thường được dùng trong câu phủ định 'chưa từng' để diễn đạt ý nghĩa của 'ever' trong các câu hỏi hoặc câu khẳng định của tiếng Anh.

    • This family empathy measure is highly related to ever use of birth control but not to any measure of continuous use.
    • I have never heard about this before.Tôi chưa từng nghe về chuyện này bao giờ.

ever

det/ˈɛvə//ˈɛvɚ/
  1. 1.

    mọi

    Shortening of every

    Học sinh có thể nhầm lẫn cách dùng này với từ 'ever' mang nghĩa 'đã từng' trong tiếng Anh chuẩn; cần lưu ý đây là cách dùng không chính thống và chỉ mang nghĩa 'mọi'.

    Đây là cách dùng mang tính phương ngữ hoặc khẩu ngữ, không nên sử dụng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

    • "Ever place you look there's houses and more houses."
    • Queen Anne's lace ever place you look.