every

det/ˈɛv.(ə.)ɹi//ˈev.(ə.)ɹi/
  1. 1.

    mỗi, các, mỗi, từng

    All of a countable group (considered individually), without exception.

    ⚠ Học sinh hay viết 'các người' hoặc 'mọi người' khi muốn nhấn mạnh từng cá nhân; 'mỗi' là từ chính xác nhất để nhấn mạnh tính cá thể trong nhóm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mỗi' thường đi kèm với danh từ không cần loại từ nếu danh từ đó đã mang nghĩa chỉ người hoặc vật cụ thể.

    • Every person in the room stood and cheered.
    • She watches my every move.
  2. 2.

    cứ

    Denotes equal spacing at a stated interval, or a proportion corresponding to such a spacing.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'mỗi' thay cho 'cứ' trong ngữ cảnh khoảng cách, ví dụ: 'mỗi mười dặm' là không tự nhiên; đúng phải là 'cứ mười dặm'.

    ℹ Khi nói về tần suất hoặc khoảng cách, tiếng Việt dùng 'cứ' để nhấn mạnh tính lặp lại đều đặn.

    • We stopped for refreshments every ten miles.
    • The alarm is going off every few minutes.
  3. 3.

    mọi

    Denotes an abundance of something.

    ⚠ Từ 'mọi' cũng được dùng cho nghĩa 'tất cả các thành viên trong một nhóm', nhưng ở đây nó đóng vai trò nhấn mạnh mức độ thay vì liệt kê số lượng.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'mọi' không mang nghĩa liệt kê các cá thể mà dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn của một trạng thái hoặc cảm xúc.

    • We wish you every happiness in the future.
    • He shows every sign of becoming an excellent player. I have every confidence in him.