none
pron/nʌn//nʊn/- 1.
không chiếc nào
Not any of a given number or group.
⚠ Học sinh hay viết 'không nào' hoặc 'không có nào'; đúng phải là 'không chiếc nào' hoặc 'không cái nào'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với một loại từ cụ thể (như 'chiếc', 'cái', 'người') để chỉ rõ đối tượng đang được nhắc đến.
- None of those is a good example. None are even acceptable.
- None of this meat tastes right.
- 2.
không ai
Not any of a given number or group.
⚠ Học sinh hay viết 'không người nào trong số đó là bố tôi' mà quên mất rằng 'none' thường đi với 'of'. Đúng phải là 'không ai trong số đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không ai' thường được dùng như một đại từ độc lập, trong khi 'none of' trong tiếng Anh yêu cầu một nhóm xác định đi kèm.
- None of those people is my father.
- None of those people is my father.Không ai trong số những người đó là bố của tôi.
- 3.
không ai
Not any of a given number or group.
⚠ Học sinh hay viết 'không người nào trong số họ là cha mẹ tôi' nhưng dùng 'không ai' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'none' khi chỉ người thường được dịch là 'không ai' hoặc 'không người nào', còn khi chỉ vật thì dùng 'không cái nào'.
- None of those people are my parents. None shall pass.
- Alas, none of these people were writing the reviews.