ahem
intj/əˈhɛm/- 1.
hắng giọng, e hèm
The sound of a quiet cough or of clearing one's throat.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hắng giọng' thường được dùng như một động từ để mô tả hành động, thay vì chỉ là một từ cảm thán đứng độc lập như 'ahem' trong tiếng Anh.
- He cleared his throat before starting the presentation.Anh ấy hắng giọng một cái trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
- 2.
a-hem
Demanding attention.
ℹ Trong tiếng Việt không có từ tương đương hoàn hảo cho âm thanh này, vì vậy người học thường giữ nguyên 'a-hem' hoặc sử dụng các từ gọi như 'này' để thu hút sự chú ý.
- Ahem! Could we please get started?
- Enter Nobody, and the Clowne. / Nobody. Ahem boy, Nobody is ſound yet for all his troubles.
- 3.
hừm
Expresses disapproval or annoyance.
⚠ Từ 'hừm' cũng được dùng cho nghĩa 'đòi hỏi sự chú ý', nhưng ngữ điệu khi nói sẽ khác nhau; ở nghĩa này, 'hừm' thường đi kèm với sự nhấn mạnh vào cảm xúc tiêu cực.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng kèm với dấu chấm than để nhấn mạnh thái độ của người nói.
- Ahem! In case you didn't notice, I did my share of the work, too.
- Ahem! In case you didn't notice, I did my share of the work, too.Hừm! Tôi cũng đã làm phần việc của mình rồi đấy nhé.
- 4.
e hèm
Indicates the speaker does not wish to be perceived as rude, often intimating an impolite meaning to a third party that the speaker is not addressing.
⚠ Từ 'e hèm' cũng được dùng cho nghĩa 'thể hiện sự không hài lòng', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng với giọng điệu nhẹ nhàng và ngập ngừng hơn để giảm bớt tính gay gắt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'e hèm' thường được dùng kèm với dấu ba chấm để thể hiện sự ngập ngừng, giúp người nói tránh cảm giác quá trực diện hoặc thô lỗ khi đưa ra nhận xét tiêu cực.
- I really (ahem!) liked the chocolate broccoli surprise.
- This gift is really... ahem... quite unique.Món quà này thật là... e hèm... độc đáo quá nhỉ.
- 5.
nói cho lịch sự
Indicates the speaker does not wish to be perceived as rude, often intimating an impolite meaning to a third party that the speaker is not addressing.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt trong dấu phẩy để tách biệt khỏi nội dung chính của câu, tương tự như cách dùng 'ahem' trong tiếng Anh.
- The tone of Fat is casual and ahem, digestible, while also providing a succinct and significant overview of fatness and some of the issues most relevant to the burgeoning field of fat studies.
- The tone of the book is, ahem, digestible.Cuốn sách này, nói cho lịch sự, có nội dung khá là dễ nuốt.