hi

intj/haɪ//haːj/
  1. 1.

    chào

    A friendly, informal, casual greeting said upon someone's arrival.

    Trong tiếng Việt, từ 'chào' thường đi kèm với đại từ nhân xưng như 'chào anh', 'chào chị' hoặc 'chào bạn' để thể hiện sự lịch sự và phù hợp với tuổi tác của người đối diện.

    • Hi, how are you?
    • I just dropped by to say “hi”.
  2. 2.

    này

    An exclamation to call attention.

    Học sinh hay dùng 'xin chào' để gọi người khác gây chú ý; đúng phải là 'này' khi muốn gọi ai đó lại gần.

    Trong tiếng Việt, 'này' thường được dùng kèm với đại từ nhân xưng hoặc tên gọi để tăng sự lịch sự, ví dụ: 'Này anh ơi'.

    • I made a speaking trumpet of my hands and commenced to whoop “Ahoy!” and “Hello!” at the top of my lungs. […] The Colonel woke up, and, after asking what in brimstone was the matter, opened his mouth and roared “Hi!” and “Hello!” like the bull of Bashan.
    • 'Come back now!' shouted Sam. 'Hi! Come back!' But Gollum had vanished.
  3. 3.

    hả

    Expressing wonder or derision.

    Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'hả' hoặc 'hử' thường được đặt ở cuối câu thay vì đầu câu như tiếng Anh.

    • How did he do that, hi?
    • That’s mad, hi!

hi

noun/haɪ//haːj/
  1. 1.

    lời chào

    The word "hi" used as a greeting.

    Học sinh hay viết 'một cái hi'; đúng phải là 'một lời chào'.

    Trong tiếng Việt, 'hi' là từ mượn tiếng Anh, thường được dùng trong văn nói thân mật, nhưng khi dùng như một danh từ trong câu, cần dịch thành 'lời chào'.

    • I didn't even get a hi.
    • I didn't even get a hi.Anh ấy thậm chí còn không nói một lời chào với tôi.