hello
intj/hɛˈloʊ//həˈloʊ/- 1.
- 2.
a lô, a-lô
A greeting used when answering the telephone.
⚠ Học sinh hay viết 'xin chào' khi nghe điện thoại; trong tiếng Việt, khi nghe điện thoại, từ đúng phải là 'a lô'.
ℹ Từ 'a lô' chỉ được dùng duy nhất trong ngữ cảnh nghe điện thoại, không dùng để chào khi gặp mặt trực tiếp.
- Hello? How may I help you?
- Hello. This is Marsha. ― Yes, Marsha.
- 3.
alo, ơi
A call for response if it is not clear if anyone is present or listening, or if a telephone conversation may have been disconnected.
⚠ Học sinh hay dùng 'xin chào' để kiểm tra điện thoại; đúng phải là 'alo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'alo' là từ duy nhất được dùng trong cả hai trường hợp: kiểm tra kết nối điện thoại và gọi khi không rõ có người nghe hay không.
- Hello? Is anyone there?
- I made a speaking trumpet of my hands and commenced to whoop “Ahoy!” and “Hello!” at the top of my lungs. […] The Colonel woke up, and, after asking what in brimstone was the matter, opened his mouth and roared “Hi!” and “Hello!” like the bull of Bashan.
- 4.
tỉnh lại đi, này!
Used sarcastically to imply that the person addressed has done something the speaker considers to be foolish, or missed something that should have been obvious.
⚠ Không được dùng từ 'xin chào' hay 'alo' trong ngữ cảnh này vì người nghe sẽ hiểu nhầm là bạn đang chào hỏi hoặc gọi điện thoại.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng một từ cảm thán duy nhất để thể hiện sự mỉa mai này mà thường dùng các câu hỏi tu từ hoặc cụm từ mang tính chất đánh thức người nghe.
- You just tried to start your car with your cell phone. Hello?
- Dionne: Hello? There was a stop sign. Cher: I totally paused.
- 5.
Ơ kìa, ôi trời!
An expression of puzzlement or discovery.
⚠ Học sinh hay dùng 'xin chào' cho mọi trường hợp của từ 'hello', nhưng 'xin chào' chỉ dùng để chào hỏi; khi ngạc nhiên, đúng phải là 'ơ kìa' hoặc 'ồ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên thường thay đổi tùy vào mức độ và cảm xúc của người nói, không giống như tiếng Anh chỉ dùng một từ 'hello'.
- Hello! What’s going on here?
- Hello! What’s going on here?Ơ kìa, chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?