goodbye
intj/ɡʊdˈbaɪ//ɡɵdˈbɑj/- 1.
tạm biệt, bai, bái bai, chào, tạm biệt, vĩnh biệt
Farewell; a formula used to another person or persons when the speaker, writer, or person addressed is departing.
⚠ Học sinh hay dùng 'vĩnh biệt' trong mọi tình huống chia tay; 'vĩnh biệt' chỉ dùng khi chia tay vĩnh viễn (như khi có người qua đời), đúng phải là 'tạm biệt'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chào' được dùng cả khi gặp mặt và khi chia tay, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Goodbye! - Goodbye, Anna.
- Goodbye, see you tomorrow.Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn vào ngày mai nhé.