bye
noun/baɪ//bɑːj/- 1.
lượt miễn đấu
The position of a person or team in a tournament or competition who draws no opponent in a particular round so advances to the next round unopposed, or is awarded points for a win in a league table; also the phantom opponent of such a person or team.
ℹ Trong các môn thể thao, từ này chỉ trạng thái được nghỉ hoặc đi thẳng vào vòng trong do không có đối thủ ghép cặp.
- Craig's Crew plays the bye next week.
- The Patriots were in the unique situation of having to play 16 straight games, then have their bye in week 17, whether they needed it or not.
- 2.
điểm bye
An extra scored when the batsmen take runs after the ball has passed the striker without hitting either the bat or the batsman.
⚠ Học sinh không nên dịch 'bye' là 'tạm biệt' trong ngữ cảnh thể thao; 'tạm biệt' chỉ dùng để chào hỏi.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt nên thường giữ nguyên từ gốc kèm theo danh từ chỉ loại.
- Our team scored two byes in that innings.Đội của chúng tôi đã ghi được hai điểm bye trong hiệp đấu đó.
- 3.
việc phụ
A thing not directly aimed at; a secondary or subsidiary object, course, path, undertaking, issue, etc.
ℹ Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa là danh từ chỉ sự việc, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh chuyên biệt.
- The Synod of Dort in some points condemneth, upon the by, even the discipline of the Church of England.
- While discussing the main plan, they touched upon a bye that might affect the outcome.Trong khi thảo luận kế hoạch chính, họ có đề cập đến một việc phụ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
- 4.
đằng kia
An unspecified way or place.
ℹ Đây là từ địa phương của vùng Scotland, không được dùng trong tiếng Anh chuẩn. Người học không nên sử dụng từ này trong văn viết hoặc giao tiếp thông thường bên ngoài Scotland.
- Frank Kennedy will shew you the penalties in the act, and ye ken yoursell they used to put their run goods into the auld Place of Ellangowan up bye there.
- This was lattin at me, ye ken, for inveetin the coachman an' the gamekeeper up bye.
- 5.
quyền đi tiếp
A pass.
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi đấu có tổ chức.
- Our team received a bye to the semi-finals.Đội của chúng tôi đã nhận được quyền đi tiếp vào vòng bán kết.