bye-bye
intj/baɪˈbaɪ//ˈbaɪbaɪ/- 1.
bai bai, bai, bái bai, chào nha
Goodbye.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bai bai' là cách nói mô phỏng âm thanh từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với trẻ con.
- Bye bye! Let's play again some time!
- Mom, I'm off to school, bye-bye!Mẹ ơi, con đi học đây, bai bai mẹ nhé!