bye-bye

intj/baɪˈbaɪ//ˈbaɪbaɪ/
  1. 1.

    bai bai, bai, bái bai, chào nha

    Goodbye.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bai bai' là cách nói mô phỏng âm thanh từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với trẻ con.

    • Bye bye! Let's play again some time!
    • Mom, I'm off to school, bye-bye!Mẹ ơi, con đi học đây, bai bai mẹ nhé!

bye-bye

noun/baɪˈbaɪ//ˈbaɪbaɪ/
  1. 1.

    lời chào tạm biệt

    A goodbye.

    ℹ Trong tiếng Việt, người lớn thường dùng 'tạm biệt' hoặc 'chào nhé' thay vì dùng từ lặp lại như 'bye-bye' để chỉ hành động chào hỏi.

    • The child waved bye-bye to her grandmother.Bé vẫy tay nói lời chào tạm biệt với bà.
  2. 2.

    đi ngủ

    Bedtime for a toddler, going to sleep, going to bed.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'tạm biệt' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; 'tạm biệt' chỉ dùng để chào hỏi, còn 'đi ngủ' mới đúng nghĩa là đi nằm.

    ℹ Đây là cách nói mang tính cưng chiều, thường được người lớn dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ.

    • Brush your teeth, it's time to go bye-bye.
    • "[H]e came to the gate of the city; and finding it shut lay him down and went to by-by!"