huh

intj/hʌ/[hʌ̃]
  1. 1.

    hả, ủa

    Used to express doubt or confusion.

    Từ 'hả' cũng được dùng cho nghĩa 'không nghe rõ', nhưng trong ngữ cảnh này, ngữ điệu đi xuống và sự bối rối về nội dung câu nói giúp phân biệt nó với nghĩa yêu cầu nhắc lại.

    Trong tiếng Việt, 'hả' thường được dùng ở cuối câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nghi vấn, nhưng khi dùng làm từ cảm thán đứng đầu câu như 'Huh?', nó thể hiện sự bối rối rõ rệt hơn.

    • Huh? Where did they go?
    • Huh? Where did they go?Hả? Họ đi đâu mất rồi?
  2. 2.

    , ủa

    Used to express amusement or subtle surprise.

    Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ồ' hay 'chà' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

    • Huh! I'm sure I locked it when I left.
    • Huh! I'm sure I locked it when I left.Ồ, tôi cứ tưởng mình đã khóa cửa rồi chứ.
  3. 3.

    hả

    Used to reinforce a question.

    • Where were you last night? Huh?
  4. 4.

    hừ

    Used either to belittle the issuer of a statement/question, or sarcastically to indicate utter agreement, and that the statement being responded to is an extreme understatement. The intonation is changed to distinguish between the two meanings - implied dullness for belittlement, and feigned surprise for utter agreement.

    Từ 'hừ' cũng có thể được dùng để biểu thị sự nghi ngờ (một nghĩa khác của 'huh'), nhưng trong ngữ cảnh này, sự khác biệt nằm ở ngữ điệu kéo dài hoặc nhấn mạnh của người nói.

    Trong tiếng Việt, từ 'hừ' có thể mang nhiều sắc thái tùy vào ngữ điệu, từ khinh bỉ đến mỉa mai, tương tự như cách dùng của 'huh' trong tiếng Anh.

    • (belittlement) A: "We should go to an amusement park; it would be fun." B: "Huh."
    • (agreement) A: "Murder is bad." B: "Huh!"
  5. 5.

    hả, cái gì

    Used to indicate that one did not hear what was said.

    Trong tiếng Việt, từ này chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người ít tuổi hơn vì nó có thể bị coi là thiếu lịch sự khi nói với người lớn tuổi.

    • Huh? Could you speak up?
    • Huh? Could you speak up?Hả? Bạn có thể nói to hơn được không?
  6. 6.

    nhỉ, à, nhể, nhỉ, nhở

    Used to create a tag question.

    Trong tiếng Việt, 'nhỉ' được đặt ở cuối câu để tạo thành câu hỏi xác nhận, tương đương với cách dùng 'huh' trong tiếng Anh.

    • It's getting kind of late, huh?
    • It's getting kind of late, huh?Trời bắt đầu muộn rồi nhỉ?