what
det/wɒt//wɔt/- 1.
nào
Which, especially which of an open-ended set of possibilities.
⚠ Học sinh hay viết 'cái gì màu' thay vì 'màu nào'. Trong tiếng Việt, từ để hỏi 'nào' đứng sau danh từ cần hỏi.
ℹ Khác với tiếng Anh đặt 'what' ở đầu cụm danh từ, tiếng Việt đặt 'nào' sau danh từ (ví dụ: 'màu nào', 'thời gian nào').
- What colour are you going to use?
- What time is it?
- 2.
nào
Which.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi không biết cái màu gì anh ấy dùng'; đúng phải là 'tôi không biết anh ấy sẽ dùng màu nào'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nào' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí của 'what' trong tiếng Anh.
- I wonder what colour he is going to use.
- I know what colour I am going to use.
- 3.
thật là
Emphasises that something is noteworthy or remarkable in quality or degree, in either a good or bad way; may be used in combination with certain other determiners, especially 'a', less often 'some'.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'what' thành 'cái gì' trong câu cảm thán; đúng phải là 'thật là' để nhấn mạnh tính chất.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
- This shows what beauty there is in nature.
- You know what nonsense she talks.
- 4.
thật là
Emphasises that something is noteworthy or remarkable in quality or degree, in either a good or bad way; may be used in combination with certain other determiners, especially 'a', less often 'some'.
⚠ Học sinh hay dịch word-by-word thành 'cái gì một bài diễn thuyết'; đúng phải là 'thật là một bài diễn thuyết'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thật là' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để biểu đạt cảm thán thay vì dùng từ để hỏi.
- What nonsense!
- Wow! What a speech.