hell
noun/hɛl/- 1.
địa ngục
A place or situation of great suffering in life.
⚠ Từ 'địa ngục' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi chịu phạt sau khi chết', nhưng trong ngữ cảnh đời sống, người nghe sẽ tự hiểu đây là nghĩa bóng chỉ sự đau khổ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'địa ngục' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những tình huống cực kỳ khốn khổ, tương tự như cách dùng 'hell' trong tiếng Anh.
- My new boss is making my job a hell.
- I went through hell to get home today.
- 2.
ổ cờ bạc
A place for gambling.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ổ cờ bạc'; đúng phải là 'một ổ cờ bạc' vì 'ổ' đã mang nghĩa tập hợp.
ℹ Từ 'ổ' thường được dùng để chỉ những nơi chứa chấp các hoạt động bất hợp pháp, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
- Here’s five-and-twenty for you. Don’t be losing it at the hells now.
- a convenient little gambling hell for those who had grown reckless
- 3.
nơi nóng như lò lửa
An extremely hot place.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'địa ngục' thường chỉ dùng để chỉ nơi trừng phạt linh hồn sau khi chết, không dùng để mô tả một địa điểm vật lý có nhiệt độ cao.
- You don’t have a snowball's chance in hell.
- when hell freezes over
- 4.
thùng chứa mảnh vụn
A place into which a tailor throws shreds, or a printer discards broken type.
ℹ Đây là một cách dùng từ cổ và chuyên biệt trong nghề may hoặc nghề in, không phải là nghĩa thông dụng của từ 'hell' trong tiếng Anh hiện đại.
- This sturdy Squire, he had, as well As the bold Trojan Knight, seen Hell.
- The tailor threw the fabric scraps into the hell.Người thợ may vứt những mảnh vải vụn vào thùng chứa mảnh vụn.
- 5.
nhà tù
In certain games of chase, a place to which those who are caught are carried for detention.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhà tù' trong ngữ cảnh trò chơi; đúng phải là 'nhà tù' vì đây là danh từ chỉ địa điểm trong luật chơi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhà tù' thường dùng để chỉ nơi giam giữ tội phạm thực tế. Khi dùng trong trò chơi, người chơi có thể hiểu đó là khu vực quy định tạm thời.
- If you get caught, you have to go to hell.Nếu bị bắt, bạn phải vào nhà tù.