eh
intj/eɪ//e/- 1.
phải không, hả, nhé, nhỉ
Used as a tag question, to emphasise what goes before or to request that the listener express an opinion about what has been said.
⚠ Người học hay dùng 'nhé' để hỏi ý kiến, nhưng 'nhé' mang tính gợi ý hoặc ra lệnh nhẹ nhàng; đúng phải là 'phải không' hoặc 'nhỉ'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'phải không' hoặc 'nhỉ' thường được đặt ở cuối câu để thay thế cho chức năng của 'eh' trong tiếng Anh.
- These hot dogs are pretty good, eh?
- Well, what dost thou think then of seeing the world? Do ye wish to go round Cape Horn to see any more of it, eh? Can’t ye see the world where you stand?
- 2.
hả
In isolation, a request for repetition or clarification of what has just been said.
⚠ Người học đôi khi dùng 'cái gì' thay cho 'hả' trong khẩu ngữ, nhưng 'hả' tự nhiên hơn khi muốn yêu cầu nhắc lại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hả' thường đi kèm với ngữ điệu lên giọng ở cuối câu để thể hiện rõ ý hỏi lại.
- —I've been studying Graphiurus murinus. —Eh? Studying what?
- —I just saw him at the library. —Eh? Who did you see?—Tớ vừa gặp anh ấy ở thư viện. —Hả? Cậu gặp ai cơ?
- 3.
hả
In isolation, expressing surprise or confusion.
⚠ Từ 'hả' cũng được dùng cho nghĩa 'yêu cầu nhắc lại', nhưng khi dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, ngữ điệu của người nói thường cao hơn và kéo dài hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hả' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
- —You're going to be a dad! —Eh? You're joking!
- —You're going to be a dad! —Eh? You're joking!—Anh sắp làm bố rồi đấy! —Hả? Anh đùa à!
- 4.
nè
An interjection used to ascertain the continued attention of someone addressed by the speaker.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhỉ' để thu hút sự chú ý trong câu kể; 'nhỉ' chỉ dùng để hỏi xác nhận ý kiến người nghe, đúng phải là 'nè'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nè' thường được chèn vào giữa câu để giữ sự tập trung của người đối diện, tương tự như cách dùng 'eh' trong tiếng Anh Canada.
- I went to the restaurant, eh, but my friends didn't show up.
- I went to the restaurant, eh, but my friends didn't show up.Hôm qua tôi đến nhà hàng, nè, nhưng bạn tôi lại không tới.
- 5.
ờ
Expressing apathy or lack of enthusiasm; meh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ờ' có thể mang nhiều sắc thái tùy vào ngữ điệu. Khi dùng để thể hiện sự thờ ơ, người nói thường kéo dài âm hoặc nói với giọng điệu không nhấn mạnh.
- —Do you feel like going out tonight? —Eh, I don't know.
- “Look, Mom; I made the real rocket, based on the macaroni prototype!” “…Eh.”
- 6.
ờ
Expressing apprehension following or preceding a reasoning or excuse; uh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ờ' hoặc 'ừ' thường được dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ hoặc thể hiện sự ngập ngừng trước khi đưa ra câu trả lời.
- —Why is it like this? —Eh, It's like that eh.
- —Why is it like this? —Eh, It's like that.—Tại sao nó lại như thế này? —Ờ, nó là vậy đó.