china
noun/ˈt͡ʃaɪ̯nə/[ˈt͡ʃʰaɪ̯nə]- 1.
sứ
Synonym of porcelain, a hard white translucent ceramic made from kaolin, now (chiefly US) sometimes distinguished in reference to tableware as fine or good china.
⚠ Từ 'sứ' cũng được dùng cho nghĩa 'Chinaware' (đồ sứ gia dụng). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa chất liệu (như 'búp bê sứ'), nó nhấn mạnh thành phần cấu tạo, còn khi dùng với nghĩa đồ gia dụng (như 'bộ đồ sứ'), nó nhấn mạnh công năng sử dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sứ' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chất liệu. Khi muốn chỉ các vật dụng làm từ chất liệu này, người ta thường thêm các từ như 'đồ sứ' hoặc 'bát đĩa sứ'.
- It's a china doll.
- She collects dolls made of china.Cô ấy sưu tầm những con búp bê làm bằng sứ.
- 2.
đồ sứ
Chinaware: porcelain tableware.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ sứ' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các vật dụng làm bằng sứ, không cần thêm loại từ.
- They sell Callicoes, Cheney Sattin, Cheney ware.
- ...a Present of certain very rich Pieces of China.
- 3.
đồ gốm
Cheaper and lower-quality ceramic and ceramic tableware, distinguished from porcelain.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ gốm' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại vật dụng làm từ đất nung, không cần thêm loại từ.
- What is porcelain? A fine earthenware differing from china in being harder, whiter, harder to fuse and more translucent than ordinary pottery.
- We only use cheap china for everyday meals.Chúng tôi chỉ dùng đồ gốm rẻ tiền cho những bữa ăn hàng ngày.
- 4.
thổ phục linh
Synonym of China root, the root of Smilax china (particularly) as a medicine.
ℹ Đây là tên gọi của một vị thuốc Đông y cụ thể, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'đồ sứ' hay tên quốc gia.
- China, saith Manardus, makes a good colour in the face, takes away melancholy, and all infirmities proceeding from cold […].
- China is often used to detoxify the body and treat skin conditions.Thổ phục linh thường được dùng để giải độc và trị các bệnh về da.
- 5.
vải len
Synonym of cheyney: worsted or woolen stuff.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'china' với nghĩa là loại vải không được sử dụng phổ biến; người Việt thường gọi tên cụ thể của loại vải như 'vải len' hoặc 'vải dạ'.
- ...And then the last boon I'll implore, Is to bless us with China so tight...
- This coat is made of thick china.Chiếc áo khoác này được may bằng vải len rất dày.
- 6.
hoa hồng Trung Quốc
Synonym of China rose, in its various senses.
ℹ Mặc dù trong tiếng Anh có thể gọi ngắn gọn là 'China', trong tiếng Việt bạn phải gọi đầy đủ là 'hoa hồng Trung Quốc' để tránh nhầm lẫn với danh từ chỉ quốc gia hoặc đồ sứ.
- Rosa indica (the common China); Rosa semperflorens (the monthly China).
- There is a beautiful China rose bush growing in my garden.Trong vườn nhà tôi có trồng một bụi hoa hồng Trung Quốc rất đẹp.