gosh
intj/ɡɒʃ//ɡɑːʃ/- 1.
ôi
A mild expression of surprise or enthusiasm.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ôi' hay 'chà' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện cảm xúc, tương tự như cách dùng 'gosh' trong tiếng Anh.
- Gosh, I didn’t realize I’d cause so much trouble!
- Gosh, I’d love to go to that concert!