city
noun/ˈsɪti/[ˈsɪtʰiː]- 1.
thành phố, đô thị, phố, thành, thành phố
A large settlement, bigger than a town; sometimes with a specific legal definition, depending on the place.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'phố' để chỉ 'city', nhưng 'phố' thường chỉ đường phố hoặc khu phố nhỏ; đúng phải là 'thành phố'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thành phố' là danh từ chỉ đơn vị hành chính và địa lý, không cần thêm loại từ.
- São Paulo is the largest city in South America.
- Ah, knovv you not the Citie fauours them, / And they haue troupes of Souldiers at their beck?
- 2.
thành phố
A settlement granted special status by royal charter or letters patent; traditionally, a settlement with a cathedral regardless of size.
⚠ Từ 'thành phố' cũng được dùng cho nghĩa 'khu định cư lớn hơn thị trấn'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý khi nói về Anh quốc.
ℹ Trong tiếng Anh, từ 'city' có ý nghĩa pháp lý hoặc tôn giáo đặc biệt ở Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, chúng ta vẫn dùng 'thành phố' vì tiếng Việt không có sự phân biệt tương đương giữa 'city' và 'town' dựa trên sắc phong hoàng gia.
- Manchester, incorporated in 1838, was made the centre of a bishopric in 1847 and became a city in 1853. Liverpool was transformed into a city by Royal Charter when the new diocese of Liverpool was created in 1880.
- St Davids itself is the smallest city in Great Britain, with a population of less than 2,000.
- 3.
trung tâm thành phố
The central business district; downtown.
⚠ Học sinh hay viết 'đi vào thành phố' khi muốn nói đi vào khu trung tâm; đúng phải là 'đi vào trung tâm thành phố'.
ℹ Trong tiếng Anh Úc, 'the city' thường chỉ khu vực trung tâm thương mại (CBD), trong khi ở các ngữ cảnh khác nó có thể chỉ toàn bộ thành phố.
- I'm going into the city today to do some shopping.
- I'm going into the city today to do some shopping.Hôm nay tôi đi vào trung tâm thành phố để mua sắm.
- 4.
ngập tràn
A large amount of something (used after the noun).
ℹ Trong tiếng Anh, cấu trúc 'noun + city' là một cách nói lóng để chỉ sự dư thừa. Trong tiếng Việt, ta thường dùng các cụm từ như 'ngập tràn' hoặc 'nhiều vô kể' đặt trước danh từ để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
- It’s video game city in here!
- It’s video game city in here!Trong phòng này toàn là máy chơi game, đúng là ngập tràn trò chơi điện tử luôn!