citizen
noun/ˈsɪtɪzən//ˈsɪtɪzən/- 1.
cư dân
A resident of a city or town, especially one with legally recognized rights or duties.
ℹ Từ 'cư dân' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc xã hội để chỉ những người cùng sinh sống trong một khu vực địa lý cụ thể.
- [T]hat large body of the working men who were not counted as citizens and had not so much as a vote to serve as an anodyne to their stomachs were likely to get impatient.
- The city government is listening to the opinions of every citizen regarding the new park project.Chính quyền thành phố đang lắng nghe ý kiến của mọi cư dân về dự án công viên mới.
- 2.
công dân
A legally recognized member of a state, with associated rights and obligations; a person considered in terms of this role.
- I am a Roman citizen.
- Assistant: You'll meet with the managing director and Dr Sinita Brahmachari, the engineer who designed the chair. Peter Mackenzie: Indian, is he? Assistant: She is a British citizen, Minister. Born in Coventry.
- 3.
cư dân
An inhabitant or occupant: a member of any place.
ℹ Từ 'cư dân' được dùng để chỉ bất kỳ cá thể nào sinh sống trong một khu vực, không nhất thiết phải có tư cách pháp lý hay quốc tịch.
- Diogenes reckoned himself a citizen of the world.
- A jellyfish... carries poison cells that can sting other citizens of the sea.
- 4.
công dân nước trời
A resident of the heavenly city or (later) of the kingdom of God: a Christian; a good Christian.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'công dân' trong nghĩa pháp lý; 'công dân nước trời' là cụm từ cố định trong ngữ cảnh tôn giáo.
ℹ Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ trong văn chương tôn giáo, không dùng để chỉ tư cách pháp nhân của một cá nhân tại một quốc gia cụ thể.
- The believer always lives as a citizen of the kingdom of God.Người tín hữu luôn sống như một công dân nước trời.
- 5.
thường dân
A civilian, as opposed to a police officer, soldier, or member of some other specialized (usually state) group.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thường dân'; đúng phải là 'một thường dân' vì thường dân là danh từ chỉ người không cần loại từ cái.
ℹ Từ 'thường dân' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ chỉ người có tính chất tập thể hoặc phân loại nhóm người.
- The police asked the citizens to leave the danger zone.Cảnh sát yêu cầu các thường dân rời khỏi khu vực nguy hiểm.
- 6.
thị dân
An ordinary person, as opposed to nobles and landed gentry on one side and peasants, craftsmen, and laborers on the other.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử mô tả xã hội phương Tây thời xưa.
- [W]ould Mr. Delvile, who hardly ever spoke but to the high-born, without seeming to think his dignity somewhat injured, deign to receive for a daughter in law the child of a citizen and tradesman?
- In those days, a wealthy citizen was still looked down upon by the aristocracy.Vào thời đó, một thị dân giàu có vẫn bị giới quý tộc coi thường.