national

adj/ˈnaʃ.ə.nəl/[ˈnaʃ.ə.nɫ̩]
  1. 1.

    quốc gia, dân tộc, quốc gia

    Pertaining to a nation or country, especially as a whole; affecting, shared by, or existing throughout all of a nation; the state.

    Trong tiếng Việt, 'quốc gia' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'lợi ích quốc gia' thay vì 'quốc gia lợi ích'.

    • a national assembly · on the front page of every national newspaper
    • Import tariffs were raised for the national interest.
  2. 2.

    quốc gia

    Belonging to or characteristic of a specific nation or country, as opposed to others.

    Từ 'quốc gia' cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc về toàn thể đất nước' (ví dụ: 'ngân sách quốc gia'). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh món ăn hay đặc điểm văn hóa, nó mang nghĩa đặc trưng riêng biệt của quốc gia đó.

    Trong tiếng Việt, từ 'quốc gia' thường được đặt sau danh từ để chỉ tính chất đại diện cho cả một đất nước.

    • this is their national dish · our national tendency to laugh at the French
    • Pho is our national dish.Phở là món ăn quốc gia của Việt Nam.
  3. 3.

    yêu nước

    Nationalistic; patriotic.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'national' với nghĩa này thường được dịch là 'yêu nước' hoặc 'có tinh thần dân tộc' thay vì dùng các từ liên quan đến quốc gia một cách máy móc.

    • ‘Come, come, don't deny it: they are really national. Why, now, the Adams are as liberal-minded men as any in the world: but, I don't know how it is, all their workmen are Scotch.’
    • He is a truly national man.Anh ấy là một người yêu nước chân chính.

national

noun/ˈnaʃ.ə.nəl/[ˈnaʃ.ə.nɫ̩]
  1. 1.

    công dân

    A subject of a nation.

    Từ 'công dân' thường được dùng để chỉ người có tư cách pháp lý đối với một quốc gia, trong khi 'người dân' mang nghĩa chung chung hơn.

    • The diplomats were advised not to interact with any foreign nationals except on official duty.
    • The diplomats were advised not to interact with any foreign nationals except on official duty.Các nhà ngoại giao được khuyên không nên tiếp xúc với bất kỳ công dân nước ngoài nào trừ khi đang làm nhiệm vụ chính thức.
  2. 2.

    giải vô địch quốc gia

    A tournament in which participants from all over the nation compete.

    Học sinh hay dịch nhầm 'nationals' thành 'những người quốc gia'; đúng phải là 'giải vô địch quốc gia'.

    Trong tiếng Anh, 'nationals' là danh từ số nhiều dùng để chỉ giải đấu, nhưng trong tiếng Việt, nó là một cụm danh từ không cần thêm từ chỉ số nhiều.

    • After winning the regional tournament, the team advanced to the nationals.
    • After winning the regional tournament, the team advanced to the nationals.Sau khi thắng giải khu vực, đội bóng đã giành quyền tham dự giải vô địch quốc gia.
  3. 3.

    báo quốc gia

    A national newspaper.

    Học sinh hay viết 'một báo quốc gia'; đúng phải là 'một tờ báo quốc gia'.

    Trong tiếng Việt, từ 'báo' không đứng một mình để chỉ một tờ báo cụ thể mà cần có loại từ 'tờ' đi kèm.

    • I had a crush on Bardot / Fell in love with Monroe / Read about 'em in the nationals / All the juicy little scandals
    • I usually read the news in the national newspaper every morning.Tôi thường đọc tin tức trên báo quốc gia vào mỗi buổi sáng.
  4. 4.

    công dân

    Somebody born under the authority of a given country.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'công dân' (người có quốc tịch) và 'người dân' (người sống trong một khu vực).

    Trong văn bản pháp lý, 'công dân' thường được dùng để chỉ mối quan hệ pháp lý giữa cá nhân và nhà nước.

    • He is a national of France.Anh ấy là công dân của nước Pháp.