stranger
noun/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)//ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/- 1.
- 2.
khách
One not belonging to the family or household; a guest; a visitor.
⚠ Từ 'khách' cũng có thể dùng cho nghĩa 'người lạ' (người không quen biết), nhưng trong ngữ cảnh gia đình, nó chỉ người được mời hoặc đến thăm.
ℹ Trong ngữ cảnh cổ, 'stranger' mang nghĩa là người khách đến thăm nhà; ngày nay nghĩa này đã lỗi thời và từ 'khách' được dùng phổ biến hơn.
- To honour and receive / Our heavenly stranger.
- My family is always willing to welcome guests from afar.Gia đình tôi luôn sẵn lòng đón tiếp những vị khách phương xa.