stranger

noun/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)//ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    người lạ

    A person whom one does not know; a person who is neither a friend nor an acquaintance.

    • That gentleman is a stranger to me.
    • Children are taught not to talk to strangers.
  2. 2.

    khách

    One not belonging to the family or household; a guest; a visitor.

    Từ 'khách' cũng có thể dùng cho nghĩa 'người lạ' (người không quen biết), nhưng trong ngữ cảnh gia đình, nó chỉ người được mời hoặc đến thăm.

    Trong ngữ cảnh cổ, 'stranger' mang nghĩa là người khách đến thăm nhà; ngày nay nghĩa này đã lỗi thời và từ 'khách' được dùng phổ biến hơn.

    • To honour and receive / Our heavenly stranger.
    • My family is always willing to welcome guests from afar.Gia đình tôi luôn sẵn lòng đón tiếp những vị khách phương xa.

stranger

verb/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)//ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    làm cho xa lạ

    To estrange; to alienate.

    Từ này mang sắc thái văn chương cổ, ít khi được dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'làm cho xa cách' hoặc 'khiến cho trở nên xa lạ' để diễn đạt ý tương tự.

    • Dowered with our curse, and strangered with our oath
    • The lies estranged their friendship.Những lời nói dối đã làm cho tình bạn giữa họ trở nên xa lạ.