local

adj/ˈləʊ.kl̩//ˈloʊ.kl̩/
  1. 1.

    địa phương

    From or in a nearby location.

    • We prefer local produce.
    • Not unnaturally, “Auntie” took this communication in bad part.[…]Next day she[…]tried to recover her ward by the hair of the head. Then, thwarted, the wretched creature went to the police for help; she was versed in the law, and perhaps had spared no pains to keep on good terms with the local constabulary.
  2. 2.

    cục bộ

    Connected directly to a particular computer, processor, etc.; able to be accessed offline.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'cục bộ' với 'địa phương' (nghĩa là gần nơi ở). Trong công nghệ, chỉ dùng 'cục bộ' cho các thiết bị hoặc tệp tin nằm ngay trên máy tính.

    Từ 'cục bộ' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để đối lập với 'từ xa' (remote) hoặc 'trực tuyến' (online).

    • local disk drive
    • local file
  3. 3.

    cục bộ

    Having limited scope (either lexical or dynamic); only accessible within a certain portion of a program.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'cục bộ' được dùng để chỉ các thành phần bị giới hạn trong một khối lệnh hoặc hàm, đối lập với 'toàn cục' (global).

    • This variable has a local scope within the calculation function.Biến này chỉ có phạm vi cục bộ bên trong hàm tính toán.
  4. 4.

    cục bộ

    Applying to or satisfied by substructures understood as "near points;" in particular:

    Trong toán học, 'cục bộ' được dùng để chỉ các tính chất xảy ra trong phạm vi nhỏ quanh một điểm, trái ngược với 'toàn cục' (global).

    • A Hausdorff space satisfying local compactness need not be (globally) compact!
    • This space satisfies the local property that every point has a compact neighborhood.Không gian này thỏa mãn tính chất cục bộ: mọi điểm đều có một lân cận compact.
  5. 5.

    cục bộ

    Applying to or satisfied by substructures understood as "near points;" in particular:

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, thời tiết hoặc kỹ thuật để mô tả một hiện tượng không lan rộng ra toàn bộ khu vực.

    • This rain is only local.Cơn mưa này chỉ mang tính chất cục bộ.
  6. 6.

    cục bộ

    Applying to or satisfied by substructures understood as "near points;" in particular:

    Trong tiếng Việt, 'cục bộ' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc thời tiết để chỉ những hiện tượng không lan rộng ra toàn bộ khu vực.

    • Local rain showers may occur this afternoon.Hiện tượng mưa cục bộ có thể xảy ra vào chiều nay.

local

noun/ˈləʊ.kl̩//ˈloʊ.kl̩/
  1. 1.

    công đoàn địa phương

    A branch of a nationwide organization such as a trade union.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'local' với 'người địa phương' (nghĩa là người sống ở đó); trong ngữ cảnh công đoàn, phải dùng 'công đoàn địa phương'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các tổ chức, người ta thường gọi tên tổ chức đó kèm theo từ 'địa phương' để chỉ phân nhánh tại khu vực đó.

    • I'm in the TWU, too. Local 6.
    • Citing the risk involved with being out as a gay person and a union activist while simultaneously dealing with racism, Susan notes that there are no out gays or lesbians of color in her local, though its membership is about 80 percent people of color.
  2. 2.

    quán quen

    One's nearest or regularly frequented public house or bar.

    Học sinh hay viết 'một cái quán quen'; đúng phải là 'một quán quen' vì 'quán' là danh từ chỉ địa điểm, không cần loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Anh, 'local' được dùng như một danh từ chỉ quán bar, nhưng trong tiếng Việt, bạn cần thêm danh từ 'quán' để làm rõ nghĩa.

    • I got barred from my local, so I've started going all the way into town for a drink.
    • As they take me to my local down the street.
  3. 3.

    biến cục bộ

    A locally scoped identifier.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'biến cục bộ' là thuật ngữ chuẩn để chỉ các định danh có phạm vi giới hạn, không nên dịch là 'người địa phương' hay các nghĩa khác của từ 'local'.

    • Functional programming languages usually don't allow changing the immediate value of locals once they've been initialized, unless they're explicitly marked as being mutable.
    • Globals are visible anywhere in your application, whereas locals are visible only in the function in which they're declared.
  4. 4.

    tin địa phương

    An item of news relating to the place where the newspaper is published.

    Học sinh hay viết 'một tin địa phương' khi muốn nói về một mục tin; đúng phải là 'một mục tin địa phương' hoặc chỉ dùng 'tin địa phương' như một danh từ không đếm được.

    Trong tiếng Việt, 'tin' thường được coi là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ khi nói về các mục tin tức.

    • This newspaper devotes an entire page to local news.Tờ báo này dành hẳn một trang để đưa tin địa phương.
  5. 5.

    nhà giao dịch độc lập

    An independent trader who acts for themselves rather than on behalf of investors.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'người địa phương' (người sống tại một khu vực).

    • On most futures exchanges, there are two major types of futures traders/members: commission brokers and locals.
    • On futures exchanges, a local usually takes risks with their own capital.Trên các sàn giao dịch tương lai, nhà giao dịch độc lập thường tự chịu rủi ro với số vốn của chính mình.

local

adv/ˈləʊ.kl̩//ˈloʊ.kl̩/
  1. 1.

    tại địa phương

    In the local area; within a city, state, country, etc.

    Trong tiếng Việt, 'tại địa phương' thường được dùng sau động từ để chỉ phạm vi hành động xảy ra trong một khu vực cụ thể.

    • It's never been more important to buy local.
    • Coca-Cola, for example, shifted its stance, unsuccessfully, between “think global, act global” and “think local, act local” during the tenures of three different CEOs in the late 1990s and early 2000s.