global

adj/ˈɡləʊ.bəl/[ˈɡləʊ̯b(ə)ɫ]
  1. 1.

    toàn cầu, thế giới

    Concerning all parts of the world.

    Từ 'toàn cầu' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'vấn đề toàn cầu'.

    • Pollution is a global problem.
    • World War I, World War II, the Cold War, and the War on Terror are global conflicts.
  2. 2.

    toàn diện

    Pertaining to the whole of something; total, universal

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'toàn diện' thường được dùng để chỉ các quyền hạn hoặc phạm vi tác động bao trùm toàn bộ hệ thống thay vì chỉ một phần nhỏ.

    • The first account that is created when you sign up is the global Administrator.
    • This account has global administrative rights over the system.Tài khoản này có quyền quản trị toàn diện đối với hệ thống.
  3. 3.

    toàn diện

    Pertaining to the whole of something; total, universal:

    Trong tiếng Việt, từ 'toàn diện' thường dùng để chỉ sự đầy đủ các khía cạnh, trong khi 'tổng thể' nhấn mạnh vào cái nhìn bao quát toàn bộ.

    • Global variables keep support engineers employed.
    • We need to look at this problem in a global way rather than just looking at small parts.Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện thay vì chỉ nhìn vào từng phần nhỏ.
  4. 4.

    toàn diện

    Pertaining to the whole of something; total, universal:

    Từ 'toàn diện' thường dùng để chỉ tính chất bao quát mọi khía cạnh của một vấn đề, khác với 'toàn cầu' là từ dùng để chỉ phạm vi trên toàn thế giới.

    • The company needs a global strategy to grow this year.Công ty cần một chiến lược toàn diện để phát triển trong năm nay.
  5. 5.

    hình cầu

    Spherical, ball-shaped.

    Từ này trùng với nghĩa 'liên quan đến hình cầu' (of or relating to a sphere), nhưng ở đây được dùng như một tính từ mô tả hình dạng cụ thể của vật thể.

    Trong tiếng Việt, 'hình cầu' là một tính từ mô tả hình dáng, không dùng để chỉ phạm vi toàn cầu như nghĩa phổ biến khác của từ 'global'.

    • In the center was a small, global mass.
    • In the center was a small, global mass.Ở giữa là một khối nhỏ hình cầu.
  6. 6.

    thuộc về hình cầu

    Of or relating to a globe or sphere.

    Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học để mô tả các đặc tính hình học.

    • These calculations are based on the properties of the Earth that are of or relating to a globe.Các phép tính này dựa trên các đặc tính thuộc về hình cầu của Trái Đất.

global

noun/ˈɡləʊ.bəl/[ˈɡləʊ̯b(ə)ɫ]
  1. 1.

    biến toàn cục

    A globally scoped identifier.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'global' thường được dịch là 'toàn cục' để chỉ phạm vi hoạt động của biến hoặc hàm.

    • Avoid overusing global variables because they make the code harder to manage.Đừng lạm dụng biến toàn cục vì nó khiến mã nguồn khó kiểm soát hơn.

global

adv/ˈɡləʊ.bəl/[ˈɡləʊ̯b(ə)ɫ]
  1. 1.

    trên phạm vi toàn cầu

    In the global manner; world-wide.

    Học sinh thường dịch nhầm 'global' thành 'toàn cầu' khi dùng như trạng từ; đúng phải là 'trên phạm vi toàn cầu' hoặc 'ở quy mô toàn cầu'.

    Trong tiếng Việt, 'global' khi đóng vai trò trạng từ thường cần thêm các cụm từ chỉ phạm vi như 'trên phạm vi' hoặc 'ở quy mô' để diễn đạt tự nhiên.

    • Coca-Cola, for example, shifted its stance, unsuccessfully, between “think global, act global” and “think local, act local” during the tenures of three different CEOs in the late 1990s and early 2000s.
    • The company is trying to change its strategy on a global scale.Công ty đó đang cố gắng thay đổi chiến lược trên phạm vi toàn cầu.