global
adj/ˈɡləʊ.bəl/[ˈɡləʊ̯b(ə)ɫ]- 1.
- 2.
toàn diện
Pertaining to the whole of something; total, universal
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'toàn diện' thường được dùng để chỉ các quyền hạn hoặc phạm vi tác động bao trùm toàn bộ hệ thống thay vì chỉ một phần nhỏ.
- The first account that is created when you sign up is the global Administrator.
- This account has global administrative rights over the system.Tài khoản này có quyền quản trị toàn diện đối với hệ thống.
- 3.
toàn diện
Pertaining to the whole of something; total, universal:
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'toàn diện' thường dùng để chỉ sự đầy đủ các khía cạnh, trong khi 'tổng thể' nhấn mạnh vào cái nhìn bao quát toàn bộ.
- Global variables keep support engineers employed.
- We need to look at this problem in a global way rather than just looking at small parts.Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện thay vì chỉ nhìn vào từng phần nhỏ.
- 4.
toàn diện
Pertaining to the whole of something; total, universal:
ℹ Từ 'toàn diện' thường dùng để chỉ tính chất bao quát mọi khía cạnh của một vấn đề, khác với 'toàn cầu' là từ dùng để chỉ phạm vi trên toàn thế giới.
- The company needs a global strategy to grow this year.Công ty cần một chiến lược toàn diện để phát triển trong năm nay.
- 5.
hình cầu
Spherical, ball-shaped.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'liên quan đến hình cầu' (of or relating to a sphere), nhưng ở đây được dùng như một tính từ mô tả hình dạng cụ thể của vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hình cầu' là một tính từ mô tả hình dáng, không dùng để chỉ phạm vi toàn cầu như nghĩa phổ biến khác của từ 'global'.
- In the center was a small, global mass.
- In the center was a small, global mass.Ở giữa là một khối nhỏ hình cầu.
- 6.
thuộc về hình cầu
Of or relating to a globe or sphere.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học để mô tả các đặc tính hình học.
- These calculations are based on the properties of the Earth that are of or relating to a globe.Các phép tính này dựa trên các đặc tính thuộc về hình cầu của Trái Đất.