illegal

adj/ɪˈliːɡəl//ɪˈli.ɡəl/
  1. 1.

    bất hợp pháp, trái phép

    Contrary to, forbidden, or not authorized by law, especially criminal law.

    • This is illegal, you know!
    • Nearly 40 million people live in UK areas with illegal air pollution
  2. 2.

    không hợp lệ

    Forbidden by established rules.

    ℹ Cụm từ 'không hợp lệ' thường được dùng cho các quy tắc nội bộ hoặc kỹ thuật, trong khi 'bất hợp pháp' dùng cho các hành vi vi phạm pháp luật nhà nước.

    • Moving a pawn backward is an illegal move in chess.
    • The computer program performed an illegal operation and was terminated.
  3. 3.

    giả mạo

    Totally fictitious, and often issued on behalf of a non-existent territory or country.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bất hợp pháp' cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, 'bất hợp pháp' chỉ dùng cho hành vi vi phạm luật pháp, còn 'giả mạo' dùng cho giấy tờ hoặc vật phẩm không có thật.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giả mạo' thường đi kèm với các danh từ chỉ giấy tờ hoặc vật phẩm như hộ chiếu, chữ ký, hoặc bằng cấp.

    • This passport is illegal because it was issued by a non-existent country.Hộ chiếu này là giả mạo vì nó được cấp bởi một quốc gia không tồn tại.
  4. 4.

    chui

    Being or doing something illegally.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bất hợp pháp' cho mọi trường hợp, nhưng 'bất hợp pháp' mang tính trang trọng và pháp lý. Khi nói về người làm việc hoặc hoạt động không giấy phép, người Việt dùng 'chui' hoặc 'lậu'. Ví dụ: 'một người làm việc bất hợp pháp' nghe rất cứng, nên dùng 'một người làm việc chui'.

    ℹ Từ 'chui' và 'lậu' thường đi kèm với các động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động kinh tế, lao động, hoặc hàng hóa không qua kiểm soát chính thức.

    • illegal immigrant
    • illegal logger
  5. 5.

    cư trú bất hợp pháp

    Being an illegal immigrant; residing in a country illegally.

    ⚠ Học sinh hay viết 'người nhập cư bất hợp pháp' để chỉ hành động, nhưng cụm từ này thường chỉ người. Khi nói về trạng thái sống, hãy dùng 'cư trú bất hợp pháp'.

    ℹ Trong tiếng Anh, từ 'illegal' khi dùng làm danh từ chỉ người bị coi là xúc phạm. Trong tiếng Việt, nên dùng cụm từ mô tả hành động cư trú để tránh thái độ tiêu cực.

    • He was deported for residing illegally in this country.Anh ấy đã bị trục xuất vì cư trú bất hợp pháp tại quốc gia này.

illegal

noun/ɪˈliːɡəl//ɪˈli.ɡəl/
  1. 1.

    hành vi trái pháp luật

    An illegal act or technique.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm danh từ thay vì một danh từ đơn lẻ để chỉ hành động vi phạm.

    • That whatſoever illegals hath been uſed againſt his friends and ſubjects, by impriſoning them without law, or impoſing fines upon their eſtates, be diſclaimed, and that perſons ſo committed be forthwith diſcharged.
    • The government demanded an end to all illegal acts against the people.Chính phủ đã yêu cầu chấm dứt mọi hành vi trái pháp luật đối với người dân.
  2. 2.

    hàng cấm

    Contraband, esp. illegal substances such as drugs.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng cấm' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ hay số nhiều khi sử dụng.

    • …I've got illegals in my bottom…!
    • “Here’s what I could do,” Eve supposed. “I could slap your head against that wall, while I’m kicking your balls into your belly,” she added to the companion. “And after that, I can have you in restraints while I turn out your pockets. You’re carrying illegals.
  3. 3.

    điệp viên nằm vùng

    A spy operating abroad illegally and under non-official cover, without visible ties to his or her country’s authorities.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điệp viên nằm vùng' là một cụm từ chỉ người hoạt động bí mật trong thời gian dài, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh tình báo quốc tế.

    • Anna Chapman, whose glamorous appearance won her more publicity in the Western media than all the other illegals combined, was so successfully deceived by a US sting operation that she handed over her SVR laptop to an FBI agent posing as a Russian.
    • Traditionally, illegals have been extremely hard for counterintelligence agencies to find, but in a world of biometric data, facial recognition software and open source investigation possibilities, it has become harder for Russia to keep its illegals below the radar.