village
noun/ˈvɪlɪd͡ʒ/- 1.
ngôi làng, ấp, bản, buôn, làng, làng mạc, làng quê, sóc, thôn, xóm
A rural habitation of size between a hamlet and a town.
⚠ Học sinh hay viết 'cái làng'; đúng phải là 'ngôi làng' hoặc chỉ cần dùng 'làng' vì 'ngôi' đã đóng vai trò loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làng' thường mang sắc thái cộng đồng gắn kết chặt chẽ hơn so với khái niệm 'village' trong tiếng Anh.
- There are 2 churches and 3 shops in our village.
- […]belts of thin white mist streaked the brown plough land in the hollow where Appleby could see the pale shine of a winding river. Across that in turn, meadow and coppice rolled away past the white walls of a village bowered in orchards,[…]
- 2.
ngôi làng
A rural habitation that has a church, but no market.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'ngôi làng' và 'thôn xóm'. 'Ngôi làng' mang nghĩa chung cho một đơn vị cư trú nông thôn, còn 'thôn xóm' thường chỉ các đơn vị nhỏ hơn nằm trong làng. — Từ 'ngôi làng' cũng được dùng cho nghĩa 'khu dân cư nông thôn nói chung', nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng để nhấn mạnh tính chất đặc thù của một ngôi làng kiểu Anh truyền thống.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làng' thường được dùng như một danh từ độc lập mà không cần loại từ đi kèm, nhưng khi muốn nhấn mạnh vào hình ảnh cụ thể, người ta thêm 'ngôi' vào trước.
- I mean, think about it, Joyce. Every time I go into any Midsomer village, it's always the same thing: Blackmail, sexual deviancy, suicide, and murder. How could you possibly expect me to go and live in one of them?
- Every murder happens in this peaceful village.Mọi vụ án mạng đều xảy ra tại ngôi làng yên bình này.
- 3.
khu dân cư chuyên biệt
A planned community such as a retirement community or shopping district.
ℹ Trong tiếng Anh Úc, từ 'village' thường được dùng để chỉ các khu vực có dịch vụ hỗ trợ đi kèm, không phải là một ngôi làng nông thôn truyền thống.
- My grandfather just moved into a retirement village.Ông tôi vừa chuyển đến sống tại một khu dân cư chuyên biệt dành cho người về hưu.
- 4.
khu dân cư
An exclusive gated community; a subdivision.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'village' là 'làng' trong ngữ cảnh này; 'làng' chỉ dùng cho khu vực nông thôn truyền thống, không phải khu dân cư hiện đại.
ℹ Trong tiếng Anh tại Philippines, 'village' thường chỉ các khu nhà ở cao cấp hoặc khu dân cư khép kín, khác với nghĩa gốc là làng quê.
- There are six blocks in our village, each having ten lots.
- My family just moved to a new village in the suburbs.Gia đình tôi vừa chuyển đến một khu dân cư mới ở ngoại ô.